billiard ball

billiard ball

A striped billiard ball rolls across the green felt toward the corner pocket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bóng bi-a: "billiard ball" quả bóng được sử dụng trong trò chơi bi-a (billiards). Đây những quả bóng nhỏ, cứng, thường được làm từ nhựa phenolic hoặc ngà voi (trước đây), kích thước trọng lượng tiêu chuẩn, thường màu sắc số hiệu riêng biệt để phân biệt trong các bộ bóng bi-a.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The player struck the billiard ball with the cue, sending it across the table. (Người chơi đánh quả bóng bi-a bằng , đưa bay qua bàn.)
    • A standard set of billiard balls includes 15 object balls and one cue ball. (Một bộ quả bóng bi-a tiêu chuẩn bao gồm 15 quả bóng mục tiêu một quả bóng cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "billiard ball" thường được dùng để chỉ một quả bóng cụ thể trong bộ bóng bi-a, không phải toàn bộ trò chơi.

    • The red billiard ball is worth one point in many games. (Quả bóng bi-a màu đỏ giá trị một điểm trong nhiều trò chơi.)
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "billiard ball" có thể được dùng để mô tả tính chất vật như độ đàn hồi hoặc độ cứng.

    • The collision between two billiard balls is nearly perfectly elastic. (Sự va chạm giữa hai quả bóng bi-a gần như hoàn toàn đàn hồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Billiards (danh từ): trò chơi bi-a, môn thể thao dùng bóng trên bàn.

    • He enjoys playing billiards at the local club. (Anh ấy thích chơi bi-a ở câu lạc bộ địa phương.)
  • Cue ball (danh từ): quả bóng cái, quả bóng trắng dùng để đánh vào các quả bóng khác.

    • The cue ball is always white in standard billiards. (Quả bóng cái luôn màu trắng trong bi-a tiêu chuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pool ball: quả bóng dùng trong trò chơi pool (một biến thể của bi-a), thường kích thước nhỏ hơn lỗ.

    • The pool balls are racked at the start of the game. (Các quả bóng pool được xếp hình tam giác khi bắt đầu trò chơi.)
  • Snooker ball: quả bóng dùng trong trò chơi snooker, kích thước nhỏ hơn bi-a tiêu chuẩn.

    • Snooker balls are smaller than standard billiard balls. (Quả bóng snooker nhỏ hơn quả bóng bi-a tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to pocket a billiard ball": đưa quả bóng bi-a vào lỗ.
    • He skillfully pocketed the red billiard ball. (Anh ấy khéo léo đưa quả bóng bi-a đỏ vào lỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • "as smooth as a billiard ball": nhẵn nhụi, không lông hoặc tóc (thường dùng để miêu tả đầu hói hoặc bề mặt mịn).
    • His head is as smooth as a billiard ball after shaving. (Đầu anh ấy nhẵn nhụi như quả bóng bi-a sau khi cạo.)