billiard room

billiard room

A family plays a game of pool in the billiard room.

Định nghĩa

Danh từ: Một căn phòng được thiết kế trang bị để chơi bi-a.

dụ sử dụng
  • (Biệt thự một phòng bi-a lớntầng hầm.)
  • (Họ đã dành cả buổi tối trong phòng bi-a, chơi vài ván.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Billiard room thường được tìm thấy trong các câu lạc bộ nhân, biệt thự lớn, hoặc khách sạn cao cấp, nơi không gian dành riêng cho trò chơi bi-a.
    • The hotel's billiard room is open to guests from 6 PM to midnight. (Phòng bi-a của khách sạn mở cửa cho khách từ 6 giờ tối đến nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Billiard table (danh từ): bàn bi-a.
    • The billiard room features a professional-grade billiard table. (Phòng bi-a một bàn bi-a đạt chuẩn chuyên nghiệp.)
  • Billiards (danh từ): trò chơi bi-a nói chung.
    • He is an expert in billiards. (Anh ấy chuyên gia về bi-a.)
Từ đồng nghĩa
  • Pool room: phòng chơi bida (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ phòng chơi bi-a kiểu pool).
    • The pool room was crowded with players. (Phòng bida đông đúc người chơi.)
  • Snooker room: phòng chơi bi-a kiểu snooker (một biến thể của bi-a).
    • The snooker room has a larger table than a standard billiard room. (Phòng snooker bàn lớn hơn phòng bi-a tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "billiard room", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động trong phòng: - To set up a billiard room: thiết lập một phòng bi-a. - They decided to set up a billiard room in their new house. (Họ quyết định thiết lập một phòng bi-a trong ngôi nhà mới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "billiard room", nhưng có thể liên quan đến cụm từ chỉ sự sang trọng: - A billiard room atmosphere: bầu không khí của phòng bi-a (thường gợi lên sự lịch lãm, thư giãn). - The club's billiard room atmosphere is perfect for socializing. (Bầu không khí phòng bi-a của câu lạc bộ rất lý tưởng để giao lưu.)