billiard saloon
Định nghĩa
Danh từ:
- Phòng chơi bi-a: "billiard saloon" chỉ một căn phòng hoặc địa điểm được trang bị bàn bi-a, nơi mọi người đến để chơi môn thể thao bi-a. Đây là một không gian chuyên dụng, thường có nhiều bàn bi-a và các tiện nghi phục vụ cho trò chơi này.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã dành cả buổi tối tại phòng chơi bi-a.)
- (Phòng chơi bi-a đông nghịt người chơi và khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to frequent a billiard saloon": thường xuyên lui tới một phòng chơi bi-a.
- He was known to frequent the local billiard saloon after work. (Anh ta nổi tiếng vì thường xuyên lui tới phòng chơi bi-a địa phương sau giờ làm việc.)
- "billiard saloon owner": chủ sở hữu của một phòng chơi bi-a.
- The billiard saloon owner renovated the tables to attract more customers. (Chủ phòng chơi bi-a đã cải tạo các bàn bi-a để thu hút thêm khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Billiard room (danh từ): phòng bi-a, thường dùng trong nhà riêng hoặc câu lạc bộ.
- The mansion has a private billiard room. (Biệt thự có một phòng bi-a riêng.)
- Billiard hall (danh từ): hội trường bi-a, thường chỉ địa điểm lớn hơn, công cộng hơn.
- The billiard hall hosts tournaments every weekend. (Hội trường bi-a tổ chức các giải đấu vào mỗi cuối tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Pool hall: phòng chơi bida (thường dùng cho bida lỗ, một biến thể của bi-a).
- They met at the pool hall for a friendly game. (Họ gặp nhau tại phòng chơi bida để chơi một ván thân thiện.)
- Snooker room: phòng chơi bi-a kiểu Anh (snooker là một biến thể của bi-a).
- The snooker room was elegantly decorated. (Phòng chơi bi-a snooker được trang trí trang nhã.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hang out at a billiard saloon: la cà, tụ tập tại phòng chơi bi-a.
- Teenagers often hang out at the billiard saloon on weekends. (Thanh thiếu niên thường la cà tại phòng chơi bi-a vào cuối tuần.)
- Set up a billiard saloon: thiết lập, mở một phòng chơi bi-a.
- He decided to set up a billiard saloon in the city center. (Anh ấy quyết định mở một phòng chơi bi-a ở trung tâm thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- "Rack 'em up": xếp bi (thường dùng khi bắt đầu một ván bi-a, nhưng cũng có thể ám chỉ hành động chuẩn bị chơi tại phòng bi-a).
- "Let's go to the billiard saloon and rack 'em up!" (Hãy đến phòng chơi bi-a và xếp bi nào!)