billiard table

billiard table

A man lines up a shot on the billiard table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bàn bi-a: "billiard table" một loại bàn chơi bi-a, thường được làm bằng gỗ hoặc vật liệu chắc chắn, có mặt bàn phẳng được phủ vải (thường vải nỉ xanh), các lỗ (gọi là lỗ bi) ở bốn góc hai bên cạnh dài. Trên bàn này, người chơi dùng gậy () để đánh các quả bóng vào lỗ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The room had a large billiard table in the center. (Căn phòng một bàn bi-a lớntrung tâm.)
    • He bought a new billiard table for his game room. (Anh ấy đã mua một cái bàn bi-a mới cho phòng chơi game của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a billiard table": lắp đặt hoặc dựng một bàn bi-a.

    • They spent the whole afternoon setting up the billiard table in the basement. (Họ đã dành cả buổi chiều để lắp đặt bàn bi-a ở tầng hầm.)
  • "to play on a billiard table": chơi trên bàn bi-a.

    • Professional players often play on high-quality billiard tables. (Các vận động viên chuyên nghiệp thường chơi trên những bàn bi-a chất lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Billiard (danh từ): trò chơi bi-a (thường dùng để chỉ môn thể thao).

    • Billiard is a popular game in many countries. (Bi-a một trò chơi phổ biếnnhiều quốc gia.)
  • Billiard room (danh từ): phòng chơi bi-a.

    • The mansion has a dedicated billiard room. (Biệt thự một phòng chơi bi-a riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pool table: bàn bi-a (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, chỉ bàn bi-a lỗ).

    • He challenged his friend to a game on the pool table. (Anh ấy thách đấu bạn mình một ván trên bàn bi-a.)
  • Snooker table: bàn bi-a (dành cho trò chơi snooker, thường lớn hơn bàn bi-a thông thường).

    • The snooker table is larger than a standard billiard table. (Bàn snooker lớn hơn bàn bi-a tiêu chuẩn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho "billiard table", nhưng có thể kết hợp với động từ "to play" như trong:
    • Play on a billiard table: chơi trên bàn bi-a.
      • They played on a billiard table for hours. (Họ đã chơi trên bàn bi-a hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • "to rack up on a billiard table": xếp bóng thành hình tam giác trên bàn bi-a trước khi bắt đầu trận đấu.
    • He carefully racked up the balls on the billiard table. (Anh ấy cẩn thận xếp các quả bóng thành hình tam giác trên bàn bi-a.)