billie the kid
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Biệt danh của một tên tội phạm khét tiếng người Mỹ: "Billie the Kid" là biệt danh của William H. Bonney (1859–1881), một kẻ ngoài vòng pháp luật nổi tiếng ở miền Tây nước Mỹ. Hắn bị cho là đã giết 21 người trước khi bị bắn chết ở tuổi 21.
Ví dụ sử dụng
- (Billie the Kid thường được miêu tả như một tên tội phạm lãng mạn trong các bộ phim miền Tây.)
- (Huyền thoại về Billie the Kid lan rộng sau khi hắn chết, với nhiều câu chuyện phóng đại tội ác của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The myth of Billie the Kid": huyền thoại về Billie the Kid, thường được dùng để chỉ sự lãng mạn hóa tội phạm trong văn hóa đại chúng.
- The myth of Billie the Kid continues to fascinate historians and filmmakers alike. (Huyền thoại về Billie the Kid vẫn tiếp tục mê hoặc các nhà sử học và nhà làm phim.)
Biến thể và từ gần giống
- Billy the Kid (cách viết khác): Đây là cách viết phổ biến hơn, nhưng "Billie" đôi khi được dùng như một biến thể.
- Billy the Kid was a notorious outlaw in the American Old West. (Billy the Kid là một tên tội phạm khét tiếng ở miền Tây hoang dã nước Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Outlaw: kẻ ngoài vòng pháp luật.
- The outlaw Billie the Kid was hunted by lawmen across New Mexico. (Tên ngoài vòng pháp luật Billie the Kid bị các cảnh sát săn lùng khắp New Mexico.)
Các cụm từ liên quan
- "Like Billie the Kid": so sánh ai đó với Billie the Kid, thường để chỉ tính cách nổi loạn hoặc bất chấp pháp luật.
- He acts like Billie the Kid, always breaking the rules. (Anh ta hành xử như Billie the Kid, luôn phá vỡ quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
- "To die young like Billie the Kid": chết trẻ như Billie the Kid, ám chỉ một cuộc đời ngắn ngủi nhưng đầy biến động.
- Many rock stars die young like Billie the Kid, leaving behind a legacy of rebellion. (Nhiều ngôi sao nhạc rock chết trẻ như Billie the Kid, để lại di sản nổi loạn.)