billingsgate

billingsgate

A fishmonger shouts billingsgate at a rival stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Lời lẽ thô tục, chửi rủa: "billingsgate" chỉ những lời nói tục tĩu, thô bỉ, hoặc lăng mạ một cách thô lỗ, thường được sử dụng trong các cuộc cãi vã hoặc tranh luận.
dụ sử dụng
  • (Bài phát biểu của chính trị gia đầy rẫy lời lẽ thô tục, xúc phạm nhiều người nghe.)
  • (Anh ta đáp trả lời chỉ trích bằng những lời chửi rủa, không hề tôn trọng đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Billingsgate" thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng để chỉ sự lạm dụng ngôn từ, đặc biệt trong bối cảnh công khai hoặc chính trị.
    • The debate descended into billingsgate, with both sides hurling insults. (Cuộc tranh luận biến thành những lời lẽ thô tục, khi cả hai bên đều ném ra những lời xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Billingsgate (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lời lẽ thô tục.
    • His billingsgate remarks were not appropriate for the meeting. (Những lời nhận xét thô tục của anh ta không phù hợp với cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Abuse (n): lạm dụng, chửi rủa.
  • Profanity (n): lời tục tĩu, lời báng bổ.
  • Obscenity (n): sự tục tĩu, lời nói dâm ô.
Thành ngữ liên quan
  • To use billingsgate: sử dụng lời lẽ thô tục.
    • In the heat of the argument, he began to use billingsgate. (Trong cơn nóng giận của cuộc tranh luận, anh ta bắt đầu dùng lời lẽ thô tục.)
Lưu ý về nguồn gốc
  • Từ "billingsgate" bắt nguồn từ tên một khu chợ nổi tiếng ở London, nơi những người bán thường xuyên chửi rủa nói tục với nhau.