bimetallic strip
Danh từ: Thanh lưỡng kim (bimetallic strip) là một dải hoặc thanh được cấu tạo từ hai kim loại khác nhau, được gắn chặt với nhau. Khi nhiệt độ tăng, do hai kim loại giãn nở với tốc độ khác nhau, thanh này sẽ bị cong về phía kim loại có hệ số giãn nở thấp hơn.
- (Thanh lưỡng kim thường được sử dụng trong bộ điều nhiệt để kiểm soát nhiệt độ.)
- (Khi thanh lưỡng kim cong, nó hoàn thành một mạch điện.)
- (Thanh lưỡng kim trong bàn ủi đảm bảo nó không bị quá nóng.)
"bimetallic strip in a thermometer": thanh lưỡng kim trong nhiệt kế, dùng để đo nhiệt độ bằng cách chuyển đổi độ cong thành chỉ số trên thang đo.
- The bimetallic strip in the thermometer expands and contracts with temperature changes. (Thanh lưỡng kim trong nhiệt kế giãn nở và co lại theo sự thay đổi nhiệt độ.)
"bimetallic strip as a switch": thanh lưỡng kim hoạt động như một công tắc, thường thấy trong các thiết bị gia dụng.
- In a toaster, the bimetallic strip acts as a switch that turns off the heating element when the toast is done. (Trong máy nướng bánh mì, thanh lưỡng kim hoạt động như một công tắc tắt bộ phận làm nóng khi bánh mì đã chín.)
Lưỡng kim (adj): liên quan đến hai kim loại, thường dùng trong các thuật ngữ kỹ thuật.
- The bimetallic principle is widely applied in engineering. (Nguyên lý lưỡng kim được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật.)
Dải lưỡng kim: một cách gọi khác của "bimetallic strip" trong tiếng Việt.
- Dải lưỡng kim này được làm từ thép và đồng. (Dải lưỡng kim này được làm từ thép và đồng.)
- Thanh nhiệt lưỡng kim: một thuật ngữ kỹ thuật tương tự, nhấn mạnh chức năng nhiệt.
- Thanh nhiệt lưỡng kim được dùng trong các bộ điều khiển nhiệt độ. (Thanh nhiệt lưỡng kim được dùng trong các bộ điều khiển nhiệt độ.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "bimetallic strip" vì đây là danh từ kỹ thuật.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bimetallic strip".