bimillenary

bimillenary

The university celebrated its bimillenary with a grand ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian 2000 năm: "bimillenary" chỉ một khoảng thời gian dài đúng hai thiên niên kỷ (2000 năm).
    • Lễ kỷ niệm 2000 năm: "bimillenary" cũng dùng để chỉ lễ kỷ niệm hoặc sự kiện mừng năm thứ 2000 của một sự kiện, tổ chức, hoặc nền văn hóa nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ (khoảng thời gian):

    • The bimillenary of the Roman Empire is a significant historical period. (Khoảng thời gian 2000 năm của Đế chế La một giai đoạn lịch sử quan trọng.)
  • Danh từ (lễ kỷ niệm):

    • The city celebrated its bimillenary with a grand parade. (Thành phố đã tổ chức lễ kỷ niệm 2000 năm của mình bằng một cuộc diễu hành lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bimillenary" thường được dùng trong văn phong trang trọng, lịch sử hoặc tôn giáo để nhấn mạnh độ dài thời gian hoặc tầm quan trọng của một sự kiện.
    • The bimillenary of the founding of the dynasty was marked by a special exhibition. (Lễ kỷ niệm 2000 năm thành lập triều đại được đánh dấu bằng một triển lãm đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Bimillennial (tính từ): thuộc về khoảng thời gian 2000 năm hoặc lễ kỷ niệm 2000 năm.
    • The bimillennial celebrations attracted tourists from around the world. (Các lễ kỷ niệm 2000 năm đã thu hút khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Millennium: thiên niên kỷ (1000 năm) – nhưng "bimillenary" nhấn mạnh gấp đôi khoảng thời gian này.
  • Bicentennial: lễ kỷ niệm 200 năm – tương tự nhưngquy mô nhỏ hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mark a bimillenary: đánh dấu lễ kỷ niệm 2000 năm.
    • The museum marked the bimillenary of the ancient city with a special exhibit. (Bảo tàng đã đánh dấu lễ kỷ niệm 2000 năm của thành phố cổ bằng một triển lãm đặc biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Once in a bimillenary: hiếm khi xảy ra, chỉ một lần trong 2000 năm.
    • An event like this is truly once in a bimillenary. (Một sự kiện như thế này thực sự chỉ xảy ra một lần trong 2000 năm.)