bimli hemp

bimli hemp

A farmer harvests bimli hemp in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây gai dầu bimli: "bimli hemp" một loại cây lấy sợi giá trị, nguồn gốc từ Đông Ấn, nay được trồng rộng rãinhiều nơi. Sợi của cây này thường được dùng để làm dây thừng, bao bì hoặc các sản phẩm dệt thô.

dụ sử dụng
  • (Cây gai dầu bimli được trồng rộng rãi để lấy sợi chắc.)
  • (Nông dânĐông Ấn đã trồng cây gai dầu bimli trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bimli hemp fiber": sợi từ cây bimli hemp.

    • The bimli hemp fiber is used in making ropes and nets. (Sợi cây gai dầu bimli được dùng để làm dây thừng lưới.)
  • "bimli hemp cultivation": việc trồng trọt cây bimli hemp.

    • Bimli hemp cultivation requires a warm climate and well-drained soil. (Việc trồng cây gai dầu bimli cần khí hậu ấm áp đất thoát nước tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemp (n): cây gai dầu nói chung (một loại cây khác, thường dùng để lấy sợi hoặc hạt).

    • Hemp is also used for making textiles. (Cây gai dầu cũng được dùng để làm vải.)
  • Kenaf (n): cây đay gai (một loại cây lấy sợi tương tự, cùng họ với bimli hemp).

    • Kenaf is often compared to bimli hemp for its fiber quality. (Cây đay gai thường được so sánh với cây gai dầu bimli về chất lượng sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Deccan hemp: tên gọi khác của bimli hemp, thường dùngẤn Độ.
  • Ambary hemp: tên gọi khác, ít phổ biến hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bimli hemp")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bimli hemp")