binary compound

binary compound

A scientist writes the formula for a binary compound on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Hợp chất nhị phân một loại hợp chất hóa học chỉ được cấu tạo từ hai nguyên tố hóa học. Đây một khái niệm cơ bản trong hóa học vô cơ, dùng để phân loại các chất dựa trên thành phần nguyên tố.

dụ sử dụng
  • (Nước (H₂O) một hợp chất nhị phân phổ biến được hình thành từ hydro oxy.)
  • (Natri clorua (NaCl), hay muối ăn, một hợp chất nhị phân gồm natri clo.)
  • (Cacbon đioxit (CO₂) một hợp chất nhị phân gồm cacbon oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a binary compound": tạo thành một hợp chất nhị phân.

    • When magnesium burns in oxygen, it forms the binary compound magnesium oxide. (Khi magie cháy trong oxy, tạo thành hợp chất nhị phân magie oxit.)
  • "binary compound with two elements": hợp chất nhị phân với hai nguyên tố.

    • A binary compound with two elements always has a fixed ratio by mass. (Một hợp chất nhị phân với hai nguyên tố luôn tỉ lệ khối lượng cố định.)
Biến thể từ gần giống
  • Binary (adj): thuộc về hai, nhị phân (dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài hóa học, như nhị phân).

    • Binary code uses only two digits, 0 and 1. ( nhị phân chỉ sử dụng hai chữ số, 0 1.)
  • Compound (n): hợp chất (chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố hóa học).

    • Ammonia is a chemical compound of nitrogen and hydrogen. (Amoniac một hợp chất hóa học của nitơ hydro.)
Từ đồng nghĩa
  • Hợp chất hai nguyên tố: cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh thành phần.
    • Carbon monoxide (CO) is a binary compound, specifically a compound of two elements. (Cacbon monoxit (CO) một hợp chất nhị phân, cụ thể hợp chất của hai nguyên tố.)
Các cụm từ liên quan
  • Binary compound formation: sự hình thành hợp chất nhị phân.

    • Binary compound formation often involves electron transfer or sharing. (Sự hình thành hợp chất nhị phân thường liên quan đến sự chuyển giao hoặc chia sẻ electron.)
  • Binary compound naming: quy tắc đặt tên hợp chất nhị phân.

    • Binary compound naming follows specific rules based on element names and prefixes. (Quy tắc đặt tên hợp chất nhị phân tuân theo các quy tắc cụ thể dựa trên tên nguyên tố tiền tố.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "binary compound" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.