binary numeration system

binary numeration system

A computer scientist explains the binary numeration system on a whiteboard.

Định nghĩa

Danh từ: Hệ thống đếm nhị phân (binary numeration system) một hệ thống đếm theo vị trí sử dụng các chữ số nhị phân (0 1) số là hai. Trong hệ thống này, mỗi vị trí của một chữ số đại diện cho một lũy thừa của hai, bắt đầu từ 2^0 ở vị trí ngoài cùng bên phải.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống đếm nhị phân nền tảng của khoa học máy tính.)
  • (Trong hệ thống đếm nhị phân, số 1010 đại diện cho số thập phân 10.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binary numeration system" thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt khi giải thích về cách máy tính lưu trữ xử lý dữ liệu.
    • Understanding the binary numeration system helps in learning how data is encoded. (Hiểu về hệ thống đếm nhị phân giúp ích trong việc học cách dữ liệu được mã hóa.)
  • Hệ thống này còn được gọi là hệ nhị phân (binary system) trong các tài liệu ngắn gọn.
Biến thể từ gần giống
  • Binary system (danh từ): hệ nhị phân, một cách gọi ngắn gọn của "binary numeration system".
    • The binary system uses only two digits: 0 and 1. (Hệ nhị phân chỉ sử dụng hai chữ số: 0 1.)
  • Binary digit (danh từ): chữ số nhị phân, còn gọi là bit.
    • Each binary digit in the system represents a power of two. (Mỗi chữ số nhị phân trong hệ thống đại diện cho một lũy thừa của hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Hệ đếm số hai: cách gọi khác của hệ thống đếm nhị phân, nhấn mạnh số là hai.
  • Hệ nhị phân: từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh đời thường.
Các cụm từ liên quan
  • Positional system (danh từ): hệ thống vị trí, nơi giá trị của một chữ số phụ thuộc vào vị trí của .
    • The binary numeration system is a positional system with a radix of two. (Hệ thống đếm nhị phân một hệ thống vị trí với số hai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "binary numeration system", nhưng thuật ngữ này thường xuất hiện trong các câu nói về công nghệ: - "Think in binary": suy nghĩ theo cách nhị phân, tức là nhìn nhận mọi thứ dưới dạng 0 1. - Programmers often need to think in binary to understand low-level operations. (Lập trình viên thường cần suy nghĩ theo cách nhị phân để hiểu các thao tác cấp thấp.)