binaurally
Định nghĩa
- Trạng từ: "binaurally" có nghĩa là bằng cả hai tai hoặc theo cách sử dụng cả hai tai, thường được dùng trong ngữ cảnh âm thanh, thính giác hoặc thí nghiệm khoa học. Từ này chỉ cách một kích thích âm thanh được truyền đến hoặc cảm nhận đồng thời qua cả hai tai, tạo ra cảm giác không gian và định hướng.
Ví dụ sử dụng
- (Kích thích được trình bày bằng cả hai tai để kiểm tra khả năng nghe không gian của đối tượng.)
- (Trong thí nghiệm, những người tham gia nghe âm thanh bằng cả hai tai để mô phỏng môi trường thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "binaurally recorded": được ghi âm bằng cả hai tai (kỹ thuật thu âm 3D).
- The podcast was binaurally recorded to give listeners an immersive experience. (Podcast được ghi âm bằng cả hai tai để mang lại trải nghiệm sống động cho người nghe.)
- "binaurally presented": được trình bày qua cả hai tai.
- The tones were binaurally presented with a slight delay to create a phase shift. (Các âm điệu được trình bày qua cả hai tai với một độ trễ nhỏ để tạo ra sự lệch pha.)
Biến thể và từ gần giống
- Binaural (tính từ): liên quan đến hoặc sử dụng cả hai tai.
- Binaural hearing is essential for locating sound sources. (Khả năng nghe bằng cả hai tai rất quan trọng để xác định nguồn âm thanh.)
- Binaurality (dan từ): tính chất hoặc trạng thái nghe bằng cả hai tai.
- The binaurality of the recording enhanced the realism. (Tính chất nghe bằng cả hai tai của bản ghi đã tăng cường tính chân thực.)
Từ đồng nghĩa
- Dichotically: theo cách phân chia khác nhau giữa hai tai (thường dùng trong ngữ cảnh thí nghiệm, trái ngược với "binaurally" khi âm thanh giống nhau ở cả hai tai).
- The signals were presented dichotically, not binaurally. (Các tín hiệu được trình bày phân chia khác nhau giữa hai tai, không phải bằng cả hai tai.)
- Two-eared: bằng hai tai (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Humans hear two-eared, or binaurally. (Con người nghe bằng hai tai, tức là binaurally.)
Các cụm từ liên quan
- Listen binaurally: lắng nghe bằng cả hai tai.
- To fully appreciate the soundscape, you should listen binaurally. (Để thưởng thức trọn vẹn không gian âm thanh, bạn nên lắng nghe bằng cả hai tai.)
- Present binaurally: trình bày qua cả hai tai.
- The audio file was designed to present binaurally for headphone users. (Tệp âm thanh được thiết kế để trình bày qua cả hai tai cho người dùng tai nghe.)
Thành ngữ và cụm từ cố định
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "binaurally", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong âm học và thần kinh học.