bind over

Định nghĩa

Động từ (thường dùngdạng bị động "bound over"): Ra lệnh cho bị cáo phải tại ngoại hoặc bị tạm giam cho đến khi kết thúc phiên tòa xét xử. Đây một thuật ngữ pháp , chỉ việc tòa án quyết định tình trạng của bị cáo trong thời gian chờ xét xử.

dụ sử dụng
  • (Bị cáo đã bị ra lệnh tạm giam để chờ xét xử.)
  • (Thẩm phán quyết định ra lệnh tạm giam nghi phạm cho đến phiên tòa tiếp theo.)
  • (Anh ta bị ra lệnh phải giữ gìn trật tự trong sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bind over to keep the peace": ra lệnh cho bị cáo phải cam kết không gây rối, vi phạm pháp luật trong một thời gian nhất định.

    • The court bound him over to keep the peace for one year after the incident. (Tòa án ra lệnh cho anh ta phải giữ gìn trật tự trong một năm sau vụ việc.)
  • "bind over for sentencing": ra lệnh tạm giam bị cáo để chờ tuyên án.

    • After the guilty verdict, the judge bound him over for sentencing. (Sau khi tuyên bố tội, thẩm phán ra lệnh tạm giam anh ta để chờ tuyên án.)
Biến thể từ gần giống
  • Binding over (danh động từ): hành động ra lệnh tạm giam hoặc tại ngoại.

    • The binding over of the defendant was necessary due to flight risk. (Việc ra lệnh tạm giam bị cáo cần thiết do nguy bỏ trốn.)
  • Bail (danh từ/động từ): tiền bảo lãnh hoặc hành động bảo lãnh tại ngoại, khác với "bind over" "bind over" có thể bao gồm cả việc tạm giam hoặc tại ngoại có điều kiện.

Từ đồng nghĩa
  • Remand (động từ): tạm giam bị cáo trong thời gian chờ xét xử.

    • The suspect was remanded in custody. (Nghi phạm bị tạm giam.)
  • Commit for trial (động từ): đưa vụ án ra xét xử, thường đi kèm với lệnh tạm giam.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bind over to: ra lệnh cho bị cáo phải tuân thủ điều kiện đó.
    • The judge bound him over to appear at the next court date. (Thẩm phán ra lệnh cho anh ta phải có mặt tại phiên tòa tiếp theo.)
bind over
The judge decided to bind over the defendant for trial.