binder's board

binder's board

A bookbinder carefully cuts a piece of binder's board for a new book cover.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bìa cứng dùng trong đóng sách: "binder's board" một loại bìa carton dày chắc, được thợ đóng sách sử dụng để làm bìa cứng cho sách. Loại bìa này thường được làm từ giấy tái chế hoặc bột giấy nén, khả năng chịu lực tốt bền theo thời gian.

dụ sử dụng
  • (Bìa sách được làm từ bìa cứng đóng sách chất lượng cao, đảm bảo độ bền.)
  • ( ấy cắt bìa cứng đóng sách đúng kích thước của các trang sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "binder's board" trong ngành in ấn: Loại bìa này thường được dùng làm bìa cứng cho sách bìa cứng (hardcover), khác với bìa mềm (paperback) thường dùng giấy mỏng hơn.
    • Binder's board is preferred for archival books because it resists warping. (Bìa cứng đóng sách được ưa chuộng cho sách lưu trữ chống cong vênh.)
Biến thể từ gần giống
  • Binder's board (danh từ): không biến thể chính thức, nhưng có thể gọi là "bìa carton đóng sách" trong tiếng Việt.
  • Bookbinding board (danh từ): bìa cứng đóng sách (từ đồng nghĩa).
  • Chipboard (danh từ): một loại bìa carton tương tự nhưng thường mỏng hơn ít được dùng trong đóng sách chuyên nghiệp.
Từ đồng nghĩa
  • Book cover board: bìa cứng bìa sách.
  • Hardcover board: bìa cứng dùng cho sách bìa cứng.
  • Carton ép: bìa carton nén chặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "binder's board".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "binder's board". Tuy nhiên, trong ngành đóng sách, cụm từ "to bind in binder's board" (bọc bìa bằng bìa cứng đóng sách):
    • The craftsman bound the book in binder's board to protect the pages. (Người thợ bọc cuốn sách bằng bìa cứng đóng sách để bảo vệ các trang.)