binet-simon scale

binet-simon scale

A psychologist administers the Binet-Simon scale to a child.

Định nghĩa

Danh từ: - Thang đo trí thông minh đầu tiên: "Binet-Simon scale" một công cụ đo lường trí thông minh do Alfred Binet Théodore Simon phát triển vào đầu thế kỷ 20. Đây thang đo trí thông minh đầu tiên trên thế giới, được thiết kế để đánh giá khả năng nhận thức của trẻ em, đặc biệt trong việc xác định những trẻ nhu cầu giáo dục đặc biệt.

dụ sử dụng
  • The Binet-Simon scale was a groundbreaking tool in the history of psychology.
    (Thang đo Binet-Simon một công cụ đột phá trong lịch sử tâm lý học.)

  • Researchers often refer to the Binet-Simon scale as the precursor to modern IQ tests.
    (Các nhà nghiên cứu thường coi thang đo Binet-Simon tiền thân của các bài kiểm tra IQ hiện đại.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be based on the Binet-Simon scale": dựa trên thang đo Binet-Simon.

    • Many early intelligence tests were based on the Binet-Simon scale.
      (Nhiều bài kiểm tra trí thông minh ban đầu được dựa trên thang đo Binet-Simon.)
  • "to revise the Binet-Simon scale": sửa đổi thang đo Binet-Simon.

    • Lewis Terman revised the Binet-Simon scale to create the Stanford-Binet test.
      (Lewis Terman đã sửa đổi thang đo Binet-Simon để tạo ra bài kiểm tra Stanford-Binet.)
Biến thể từ gần giống
  • Stanford-Binet test (danh từ): bài kiểm tra Stanford-Binet, một phiên bản cải tiến của thang đo Binet-Simon.

    • The Stanford-Binet test is widely used today.
      (Bài kiểm tra Stanford-Binet được sử dụng rộng rãi ngày nay.)
  • IQ test (danh từ): bài kiểm tra chỉ số thông minh, khái niệm phát triển từ thang đo Binet-Simon.

    • IQ tests are based on the principles of the Binet-Simon scale.
      (Các bài kiểm tra IQ dựa trên các nguyên tắc của thang đo Binet-Simon.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence scale (danh từ): thang đo trí thông minh.

    • The Binet-Simon scale is considered the first intelligence scale.
      (Thang đo Binet-Simon được coi thang đo trí thông minh đầu tiên.)
  • Psychometric test (danh từ): bài kiểm tra tâm lý học, bao gồm các thang đo như Binet-Simon.

    • The Binet-Simon scale is a classic psychometric test.
      (Thang đo Binet-Simon một bài kiểm tra tâm lý học kinh điển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không ( "binet-simon scale" một thuật ngữ cố định, không kết hợp với động từ ghép).
Thành ngữ liên quan
  • Không ( "binet-simon scale" một thuật ngữ chuyên ngành, không phải thành ngữ thông dụng).