bing cherry

bing cherry

A child picks a ripe bing cherry from a bowl.

Định nghĩa

Danh từ:
Bing cherry một loại anh đào ngọt, màu đỏ sẫm hoặc gần như đen. Đây giống anh đào phổ biến, nổi tiếng với vị ngọt đậm thịt quả chắc, thường được ăn tươi hoặc dùng trong các món tráng miệng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một túi anh đào bing ở chợ.)
  • (Chiếc bánh này được làm từ anh đào bing tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bing cherry season": mùa anh đào bing, thường vào cuối xuân đến đầu .

    • Bing cherry season is from June to August. (Mùa anh đào bing kéo dài từ tháng Sáu đến tháng Tám.)
  • "bing cherry tree": cây anh đào bing, giống cây cho quả này.

    • We planted a bing cherry tree in our backyard. (Chúng tôi đã trồng một cây anh đào bing ở sân sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Cherry (danh từ): quả anh đào nói chung.

    • She loves eating cherries. ( ấy thích ăn anh đào.)
  • Sweet cherry (danh từ): anh đào ngọt, một nhóm bao gồm bing cherry.

    • Bing cherry is a type of sweet cherry. (Anh đào bing một loại anh đào ngọt.)
Từ đồng nghĩa
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan