binge-eating syndrome

Định nghĩa

Danh từ:
- Hội chứng rối loạn ăn uống vô độ: Một dạng rối loạn ăn uống, thường gặpphụ nữ trẻ, đặc trưng bởi các cơn ăn uống mất kiểm soát (ăn một lượng lớn thức ăn trong thời gian ngắn), sau đó cảm thấy tội lỗi, trầm cảm tự trách bản thân. Không giống như chứng cuồng ăn (bulimia), người mắc hội chứng này thường không hành vi thanh lọc cơ thể (như nôn mửa hay tập thể dục quá mức).

dụ sử dụng
  • Many young women suffering from binge-eating syndrome experience intense guilt after an episode. (Nhiều phụ nữ trẻ mắc hội chứng rối loạn ăn uống vô độ trải qua cảm giác tội lỗi dữ dội sau một cơn ăn.)

  • The binge-eating syndrome often leads to weight gain and emotional distress. (Hội chứng rối loạn ăn uống vô độ thường dẫn đến tăng cân đau khổ về mặt cảm xúc.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be diagnosed with binge-eating syndrome": được chẩn đoán mắc hội chứng rối loạn ăn uống vô độ.

    • She was diagnosed with binge-eating syndrome after seeking help from a therapist. ( ấy được chẩn đoán mắc hội chứng rối loạn ăn uống vô độ sau khi tìm kiếm sự giúp đỡ từ một nhà trị liệu.)
  • "to recover from binge-eating syndrome": hồi phục khỏi hội chứng rối loạn ăn uống vô độ.

    • With proper treatment, many individuals can recover from binge-eating syndrome. (Với phương pháp điều trị thích hợp, nhiều người có thể hồi phục khỏi hội chứng rối loạn ăn uống vô độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Binge eating (danh từ): hành vi ăn uống vô độ (một phần của hội chứng).

    • Binge eating is a core symptom of binge-eating syndrome. (Ăn uống vô độ triệu chứng cốt lõi của hội chứng rối loạn ăn uống vô độ.)
  • Binge-eating disorder (danh từ): rối loạn ăn uống vô độ (thuật ngữ y khoa tương đương).

    • Binge-eating disorder is recognized as a serious mental health condition. (Rối loạn ăn uống vô độ được công nhận một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rối loạn ăn uống vô độ: thuật ngữ tiếng Việt phổ biến.
  • Hội chứng ăn uống mất kiểm soát: cách diễn đạt khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on a binge: lao vào một cơn ăn uống vô độ.

    • She tends to go on a binge when she feels stressed. ( ấy xu hướng lao vào một cơn ăn uống vô độ khi cảm thấy căng thẳng.)
  • Binge on something: ăn uống vô độ một thứ đó.

    • He binged on junk food after the exam. (Anh ấy đã ăn uống vô độ đồ ăn vặt sau kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
  • Eat one's feelings: ăn để giải tỏa cảm xúc (liên quan đến hành vi ăn uống vô độ).
    • She often eats her feelings, which is a sign of binge-eating syndrome. ( ấy thường ăn để giải tỏa cảm xúc, đó một dấu hiệu của hội chứng rối loạn ăn uống vô độ.)