binge-vomit syndrome

Định nghĩa

Danh từ: hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa (binge-vomit syndrome) một rối loạn ăn uống, trong đó người bệnh liên tục dao động giữa cảm giác thèm ăn mạnh mẽ chán ghét thức ăn. Hội chứng này được đặc trưng bởi việc ăn quá nhiều trong một khoảng thời gian ngắn, sau đó các giai đoạn nhịn ăn hoặc tự gây nôn để loại bỏ thức ăn đã nạp vào.

dụ sử dụng
  • The patient was diagnosed with binge-vomit syndrome after years of alternating between extreme overeating and self-induced vomiting. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa sau nhiều năm luân phiên giữa việc ăn quá nhiều tự gây nôn.)

  • Binge-vomit syndrome often leads to serious health complications such as electrolyte imbalance and damage to the esophagus. (Hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa thường dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng như mất cân bằng điện giải tổn thương thực quản.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from binge-vomit syndrome": mắc hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa.

    • She has been suffering from binge-vomit syndrome for several years and is now seeking professional help. ( ấy đã mắc hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa trong nhiều năm hiện đang tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.)
  • "to treat binge-vomit syndrome": điều trị hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa.

    • Cognitive behavioral therapy is often used to treat binge-vomit syndrome effectively. (Liệu pháp nhận thức hành vi thường được sử dụng để điều trị hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Binge eating disorder (rối loạn ăn uống vô độ): một rối loạn ăn uống tương tự nhưng không kèm theo hành vi nôn mửa hoặc nhịn ăn.
  • Bulimia nervosa (chứng cuồng ăn): một rối loạn ăn uống đặc điểm tương tự, bao gồm cả ăn vô độ các hành vi bù trừ như nôn mửa, nhưng thường được coi một chẩn đoán riêng biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Hội chứng ăn uống vô độ nôn mửa: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể được mô tả bằng cụm từ "rối loạn ăn uống với chu kỳ ăn quá nhiều nôn mửa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to binge on food": ăn uống vô độ.

    • He tends to binge on junk food when he feels stressed. (Anh ấy xu hướng ăn uống vô độ đồ ăn vặt khi cảm thấy căng thẳng.)
  • "to vomit up": nôn ra.

    • After the binge, she would vomit up everything she had eaten. (Sau cơn ăn vô độ, ấy sẽ nôn ra tất cả những đã ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Binge and purge": ăn vô độ thanh lọc (thường dùng để mô tả hành vi của người mắc chứng cuồng ăn).
    • The cycle of binge and purge is a dangerous pattern seen in eating disorders. (Chu kỳ ăn vô độ thanh lọc một mô hình nguy hiểm thường thấy trong các rối loạn ăn uống.)