binghamton

binghamton

Binghamton is a city with many historic bridges.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Binghamton: Tên một thành phốmiền nam trung tâm tiểu bang New York, Hoa Kỳ, gần biên giới với tiểu bang Pennsylvania.

dụ sử dụng
  • (Binghamton nổi tiếng với các tòa nhà lịch sử sông Susquehanna.)
  • ( ấy chuyển đến Binghamton để làm việc tại trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Binghamton" thường được dùng để chỉ địa danh cụ thể, không mang nghĩa ẩn dụ hay trừu tượng.
    • The weather in Binghamton can be very cold in winter. (Thời tiết ở Binghamton có thể rất lạnh vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể tham khảo các thành phố khácNew York như Syracuse, Rochester, hoặc Albany khi so sánh về vị trí hoặc quy mô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Binghamton" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Binghamton".