binh nhì

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cấp bậc thấp nhất trong quân đội: Chỉ người lính mới nhập ngũ, chưa được phong cấp bậc nào cao hơn. Đây cấp bậc khởi đầu của một quân nhân.
    • Người lính phổ thông: Chỉ thành viên của lực lượng trang đang thực hiện nghĩa vụ quân sựcấp bậc cơ bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi nhập ngũ, anh ấy được phong cấp binh nhì.
    • Các binh nhì mới phải trải qua thời gian huấn luyện cơ bản.
    • Trong đơn vị, binh nhì những người trẻ tuổi, đầy nhiệt huyết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lính binh nhì": Cách gọi nhấn mạnh vào thân phận người línhcấp bậc này.
    • Hồi còn lính binh nhì, anh đã quen với kỷ luật thép của quân đội.
  • "cấp binh nhì": Cụm từ chỉ chính cấp bậc này trong hệ thống quân hàm.
    • Anh ta mới được thăng từ cấp binh nhì lên binh nhất.
Biến thể từ gần giống
  • Binh nhất (danh từ): Cấp bậc liền kề cao hơn binh nhì trong hệ thống quân hàm của hạ sĩ quan binh sĩ.
  • Chiến sĩ (danh từ): Từ gọi chung cho người lính, có thể bao hàm hoặc trang trọng hơn "binh nhì".
  • Tân binh (danh từ): Chỉ lính mới, thườnggiai đoạn binh nhì.
Từ đồng nghĩa
  • Lính trơn: (thông tục) Cách gọi chỉ người lính bình thường, không chức vụ.
  • Troufion: (từ mượn tiếng Pháp, thông tục) Lính mới, lính trơn.
Thành ngữ liên quan
  • "Từ binh nhì lên đại tướng": Thành ngữ von về sự thăng tiến từ vị trí thấp nhất lên đỉnh cao, thể hiện sự nỗ lực phấn đấu không ngừng.
    • Câu chuyện về vị tướng ấy một minh chứng cho câu "từ binh nhì lên đại tướng".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "binh nhì"

binh nhì
Sau khi nhập ngũ, anh ấy được phong cấp binh nhì.