binh phục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trang phục, y phục của quân nhân: Chỉ bộ quần áo, đồng phục được quy định chung cho binh lính, quân đội.
- Trang phục quân sự: Chỉ trang phục đặc trưng, thể hiện tư cách và thuộc về một lực lượng vũ trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy khoác lên mình bộ binh phục mới. (Anh ấy mặc lên người bộ quân phục mới.)
- Binh phục của quân đội thường có màu ngụy trang. (Trang phục quân đội thường có màu ngụy trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mặc binh phục": khoác lên mình trang phục quân nhân, nhập ngũ hoặc thực hiện nhiệm vụ trong quân đội.
- Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chính thức mặc binh phục. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy chính thức trở thành quân nhân.)
- "cởi bỏ binh phục": rời bỏ quân ngũ, giải ngũ.
- Sau mười năm phục vụ, ông đã cởi bỏ binh phục. (Sau mười năm phục vụ, ông đã giải ngũ.)
Biến thể và từ gần giống
- Quân phục (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ trang phục quân đội.
- Quân phục phải luôn gọn gàng, chỉnh tề. (Trang phục quân đội phải luôn gọn gàng, chỉnh tề.)
- Đồng phục (danh từ): Trang phục giống nhau cho một nhóm, tổ chức (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho học sinh, công nhân...).
- Học sinh đến trường phải mặc đồng phục. (Học sinh đến trường phải mặc trang phục thống nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Quân phục: trang phục quân đội.
- Lễ phục quân đội: trang phục nghi lễ của quân nhân (trang trọng hơn).
Lưu ý về sử dụng
- Từ "binh phục" thường mang sắc thái cổ, trang trọng hoặc được dùng trong văn chương, báo chí. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ "quân phục" phổ biến hơn.
- Từ này chủ yếu dùng như một danh từ, ít khi được sử dụng với các chức năng ngữ pháp khác.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "binh phục"