binomial theorem

binomial theorem

The teacher writes the binomial theorem on the chalkboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Định lý nhị thức: "binomial theorem" một định lý trong toán học, cung cấp công thức khai triển một nhị thức (biểu thức hai số hạng) khi được nâng lên một lũy thừa bất kỳ (số mũ nguyên dương). Định lý này cho phép tính toán các số hạng của khai triển không cần nhân trực tiếp.
dụ sử dụng
  • (Định lý nhị thức được dùng để khai triển các biểu thức như (x + y)^n.)
  • (Học sinh học định lý nhị thức trong các lớp đại số để đơn giản hóa các phép tính phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply the binomial theorem": áp dụng định lý nhị thức.

    • To solve this problem, you need to apply the binomial theorem correctly. (Để giải bài toán này, bạn cần áp dụng định lý nhị thức một cách chính xác.)
  • "the general form of the binomial theorem": dạng tổng quát của định lý nhị thức.

    • The general form of the binomial theorem includes binomial coefficients. (Dạng tổng quát của định lý nhị thức bao gồm các hệ số nhị thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Binomial coefficient (n): hệ số nhị thức, các số hạng xuất hiện trong khai triển của định lý nhị thức.

    • The binomial coefficient C(n, k) determines the coefficient of the k-th term. (Hệ số nhị thức C(n, k) xác định hệ số của số hạng thứ k.)
  • Binomial expansion (n): khai triển nhị thức, kết quả của việc áp dụng định lý nhị thức.

    • The binomial expansion of (a + b)^3 is a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3. (Khai triển nhị thức của (a + b)^3 a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3.)
Từ đồng nghĩa
  • Newton's binomial theorem: định lý nhị thức Newton (tên gọi khác, thường dùng khi nói về khai triển với số mũ bất kỳ).
    • Newton's binomial theorem generalizes the binomial theorem to real exponents. (Định lý nhị thức Newton tổng quát hóa định lý nhị thức cho các số mũ thực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ toán học này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "binomial theorem".