binomial

binomial

A biologist writes the binomial name for a butterfly in her notebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • (Toán học) Nhị thức: Một biểu thức đại số gồm hai số hạng được nối với nhau bằng dấu cộng hoặc trừ, một đa thức hai số hạng.
    • Tên kép: Trong phân loại sinh học, "binomial" chỉ một tên gọi gồm hai phần (thường tên chi tên loài).
  2. Tính từ:

    • hai tên, mang hai tên: Đặc trưng bởi việc hai tên, đặc biệt tên chi tên loài trong phân loại học.
    • Thuộc về hoặc gồm hai số hạng: Liên quan đến một biểu thức hoặc danh mục hai thành phần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • In mathematics, (a + b) is a simple binomial. (Trong toán học, (a + b) một nhị thức đơn giản.)
    • The binomial of the common house cat is Felis catus. (Tên kép của mèo nhà thông thường Felis catus.)
  • Tính từ:

    • Binomial nomenclature is the system of naming species with two terms. (Danh pháp hai phần hệ thống đặt tên loài bằng hai thuật ngữ.)
    • A binomial expression contains exactly two terms. (Một biểu thức nhị thức chứa chính xác hai số hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Binomial theorem (Định lý nhị thức): Một định lý toán học mô tả cách khai triển lũy thừa của một nhị thức.

    • The binomial theorem is essential for expanding (x + y)^n. (Định lý nhị thức rất cần thiết để khai triển (x + y)^n.)
  • Binomial distribution (Phân phối nhị thức): Một phân phối xác suất thống dùng để mô hình hóa số lần thành công trong một số lần thử nghiệm độc lập.

    • The binomial distribution is used to calculate the probability of getting heads 5 times in 10 coin flips. (Phân phối nhị thức được dùng để tính xác suất tung được mặt ngửa 5 lần trong 10 lần tung đồng xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Binomial coefficient (Hệ số nhị thức): Các số xuất hiện trong khai triển nhị thức, thường ký hiệu C(n, k).

    • The binomial coefficient C(5, 2) equals 10. (Hệ số nhị thức C(5, 2) bằng 10.)
  • Binomially (adv): Một cách nhị thức, theo dạng nhị thức.

    • The data is binomially distributed. (Dữ liệu được phân phối theo dạng nhị thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-term (hai số hạng): Chỉ một biểu thức hoặc danh mục hai phần.
  • Binomial name (tên kép): Đồng nghĩa với "binomial" trong sinh học, chỉ tên gọi hai phần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "binomial" đây thuật ngữ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho "binomial".)