binucleated

binucleated

A single binucleated cell is visible under the microscope.

Định nghĩa

Tính từ: hai nhân (tế bào). Thuật ngữ này được dùng trong sinh học y học để mô tả một tế bào chứa hai nhân riêng biệt, thay vì một nhân như thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tế bào hai nhân đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
  • (Một số tế bào gan hai nhân một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu sinh học, "binucleated" thường dùng để chỉ các tế bào bất thường trong quá trình phân chia hoặc do bệnh .

    • Binucleated cells are common in certain types of cancer. (Các tế bào hai nhân thường gặp trong một số loại ung thư.)
  • Cũng có thể dùng trong ngữ cảnh nuôi cấy tế bào hoặc thí nghiệm di truyền.

    • The treatment induced binucleated formation in the culture. (Phương pháp điều trị đã gây ra sự hình thành tế bào hai nhân trong môi trường nuôi cấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Binucleate (tính từ): Cùng nghĩa với "binucleated", nhưng ít phổ biến hơn.

    • Binucleate cells are often found in heart muscle tissue. (Các tế bào hai nhân thường được tìm thấy trong tim.)
  • Binucleation (danh từ): Quá trình hoặc trạng thái hai nhân.

    • Binucleation occurs due to incomplete cell division. (Sự hình thành hai nhân xảy ra do quá trình phân chia tế bào không hoàn chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Two-nucleated: hai nhân (mô tả tương tự, nhưng ít chuyên ngành hơn).
  • Dikaryotic: thuật ngữ chuyên ngành trong nấm học, chỉ tế bào hai nhân không hợp nhất.
Các cụm từ (không phrasal verbs liên quan)

Không phrasal verbs liên quan "binucleated" tính từ chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học.