biochemically

biochemically

A scientist studies a biochemically interesting reaction in a test tube.

Định nghĩa

Trạng từ: Về mặt hóa sinh, liên quan đến hoặc theo quan điểm của hóa sinh học. Từ này mô tả một hiện tượng, quá trình hoặc tính chất được xem xét dưới góc độ các phản ứng hóa học các hợp chất trong cơ thể sống.

dụ sử dụng
  • (Loài cây này phản ứng về mặt hóa sinh đối với sự thay đổi của ánh sáng mặt trời.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phân tích mẫu máu về mặt hóa sinh để phát hiện bất kỳ bất thường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "biochemically interesting phenomenon": hiện tượng thú vị về mặt hóa sinh. Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng một hiện tượng tự nhiên ý nghĩa hoặc đáng chú ý khi được xem xét dưới góc độ hóa sinh học.

    • The biochemically interesting phenomenon of bioluminescence has fascinated scientists for decades. (Hiện tượng phát quang sinh học thú vị về mặt hóa sinh đã làm say mê các nhà khoa học trong nhiều thập kỷ.)
  • "to differ biochemically": khác biệt về mặt hóa sinh. Dùng để so sánh các sinh vật hoặc quá trình dựa trên cấu trúc hóa học của chúng.

    • Although they look similar, these two species differ biochemically in their metabolic pathways. (Mặc dù trông giống nhau, hai loài này khác biệt về mặt hóa sinh trong các con đường trao đổi chất của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biochemical (tính từ): thuộc về hóa sinh, liên quan đến hóa sinh học.

    • The biochemical processes in the human body are incredibly complex. (Các quá trình hóa sinh trong cơ thể con ngườicùng phức tạp.)
  • Biochemistry (danh từ): hóa sinh học, ngành khoa học nghiên cứu các quá trình hóa học trong cơ thể sống.

    • She is studying biochemistry at university. ( ấy đang học hóa sinh học tại trường đại học.)
Từ đồng nghĩa
  • Về mặt hóa sinh: diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn nói hoặc viết thông thường.

    • The drug works biochemically to block the enzyme. (Thuốc hoạt động về mặt hóa sinh để ngăn chặn enzyme.)
  • Theo quan điểm hóa sinh: nhấn mạnh góc nhìn hoặc cách tiếp cận từ hóa sinh học.

    • Biochemically, this mutation is responsible for the disease. (Theo quan điểm hóa sinh, đột biến này nguyên nhân gây ra căn bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "biochemically".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "biochemically".