bioclimatology

bioclimatology

Bioclimatology helps farmers understand how weather patterns affect their crops.

Định nghĩa

Danh từ: - Sinh khí hậu học: "Bioclimatology" ngành khoa học nghiên cứu về ảnh hưởng của khí hậu lên các sinh vật sống, bao gồm con người, động vật thực vật. kết hợp các nguyên của khí hậu học (climatology) sinh học (biology) để hiểu cách các yếu tố khí hậu như nhiệt độ, độ ẩm, lượng mưa ánh sáng mặt trời tác động đến sự phân bố, sinh trưởng hành vi của sinh vật.

dụ sử dụng
  • (Sinh khí hậu học giúp nông dân xác định loại cây trồng tốt nhất để trồng trong một khu vực cụ thể.)
  • (Nghiên cứu về sinh khí hậu học rất cần thiết để hiểu cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến môi trường sống của động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Applied bioclimatology": sinh khí hậu học ứng dụng, tập trung vào các giải pháp thực tế như thiết kế nhà ở phù hợp với khí hậu hoặc dự báo dịch bệnh liên quan đến thời tiết.
    • Applied bioclimatology is used to design buildings that are energy-efficient in different climates. (Sinh khí hậu học ứng dụng được dùng để thiết kế các tòa nhà tiết kiệm năng lượng trong các điều kiện khí hậu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bioclimatic (tính từ): thuộc về sinh khí hậu học, liên quan đến ảnh hưởng của khí hậu lên sinh vật.
    • The bioclimatic conditions of the desert are harsh for most plants. (Các điều kiện sinh khí hậu của sa mạc rất khắc nghiệt đối với hầu hết các loài thực vật.)
  • Bioclimatologist (danh từ): nhà sinh khí hậu học, người chuyên nghiên cứu về lĩnh vực này.
    • A bioclimatologist studies how temperature changes affect bird migration patterns. (Một nhà sinh khí hậu học nghiên cứu cách sự thay đổi nhiệt độ ảnh hưởng đến các mô hình di cư của chim.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học khí hậu sinh học: một cách diễn đạt khác, tuy ít phổ biến hơn, nhưng cùng ý nghĩa với "bioclimatology".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "bioclimatology" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bioclimatology".