biocénose

Học thuật
Thân thiện
biocénose

La biocénose d'un étang comprend des poissons, des grenouilles et des plantes aquatiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quần xã sinh vật: Một tập hợp các sinh vật sống (động vật, thực vật, vi sinh vật) cùng tồn tại tương tác với nhau trong một môi trường sống (sinh cảnh) cụ thể, tạo thành một đơn vị sinh thái hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étang abrite une biocénose riche et variée. (Cái aonơi cư trú của một quần xã sinh vật phong phú đa dạng.)
    • L'étude de la biocénose du sol est essentielle pour l'agriculture. (Việc nghiên cứu quần xã sinh vật trong đấtrất cần thiết cho nông nghiệp.)
    • La biocénose et le biotope forment ensemble un écosystème. (Quần xã sinh vật sinh cảnh cùng nhau tạo thành một hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure d'une biocénose": Cấu trúc của một quần xã sinh vật, bao gồm các mối quan hệ giữa các loài (cạnh tranh, hợp tác, săn mồi...).

    • Les scientifiques analysent la structure de la biocénose marine. (Các nhà khoa học đang phân tích cấu trúc của quần xã sinh vật biển.)
  • "Équilibre de la biocénose": Sự cân bằng của quần xã sinh vật, trạng thái ổn định của các quần thể trong quần xã.

    • La pollution peut rompre l'équilibre fragile de la biocénose. (Ô nhiễm có thể phá vỡ sự cân bằng mong manh của quần xã sinh vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Biocénotique (adj): (thuộc về) quần xã sinh vật.

    • Les relations biocénotiques sont complexes. (Các mối quan hệ trong quần xã sinh vật rất phức tạp.)
  • Biocénologie (n.f): Khoa học nghiên cứu về các quần xã sinh vật.

    • La biocénologie est une branche importante de l'écologie. (Khoa học nghiên cứu quần xã sinh vậtmột nhánh quan trọng của sinh thái học.)
  • Biocoenose (n.f): Từ đồng nghĩa, cách viết khác của "biocénose".

Từ đồng nghĩa
  • Communauté biologique: Cộng đồng sinh học.
  • Peuplement biologique: Quần thể sinh vật.
Các cụm từ liên quan
  • Biocénose aquatique / terrestre: Quần xã sinh vật thủy sinh / trên cạn.

    • La biocénose aquatique de ce lac est menacée. (Quần xã sinh vật thủy sinh của hồ này đang bị đe dọa.)
  • Biocénose originelle: Quần xã sinh vật nguyên thủy, ban đầu.

    • Il est difficile de reconstituer la biocénose originelle de cette forêt. (Rất khó để tái tạo lại quần xã sinh vật nguyên thủy của khu rừng này.)
Thành ngữ liên quan

(Từ chuyên ngành này ít khi xuất hiện trong thành ngữ thông dụng. Các cụm từ trên đâythuật ngữ chuyên môn.)

biocénose

La biocénose d'un étang comprend des poissons, des grenouilles et des plantes aquatiques.

danh từ giống cái
  1. như biocoenose