biodefence

biodefence

A scientist in a laboratory studies biodefence protocols.

Định nghĩa

Danh từ: Biodefence (cũng viết biodefense trong tiếng Anh Mỹ) chỉ các quy trình, biện pháp phòng thủ được thực hiện nhằm chống lại các cuộc tấn công sử dụng tác nhân sinh học (như vi khuẩn, virus, độc tố).

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã đầu mạnh vào biodefence sau các vụ tấn công bằng bệnh than.)
  • (Nghiên cứu biodefence tập trung vào phát triển vắc-xin hệ thống phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biodefence strategy": chiến lược phòng thủ sinh học.

    • A comprehensive biodefence strategy includes early warning and rapid response. (Một chiến lược biodefence toàn diện bao gồm cảnh báo sớm phản ứng nhanh.)
  • "Biodefence measures": các biện pháp phòng thủ sinh học.

    • The military implemented new biodefence measures to protect troops. (Quân đội đã triển khai các biện pháp biodefence mới để bảo vệ binh lính.)
Biến thể từ gần giống
  • Biodefense (danh từ, Anh-Mỹ): biến thể chính tả của "biodefence".

    • The US Department of Defense has a biodefense program. (Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ một chương trình biodefense.)
  • Biodefensive (tính từ): thuộc về phòng thủ sinh học.

    • Biodefensive technologies are critical for national security. (Các công nghệ biodefensive rất quan trọng cho an ninh quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological defense (n): phòng thủ sinh học (cụm từ dài hơn, thường dùng trong văn bản chính thức).

    • Biological defense is a key component of modern warfare. (Phòng thủ sinh học một thành phần chính của chiến tranh hiện đại.)
  • Biosafety (n): an toàn sinh học (tập trung vào phòng ngừa hơn chống tấn công).

    • Biosafety protocols help prevent accidental exposure to pathogens. (Các quy trình an toàn sinh học giúp ngăn ngừa phơi nhiễm ngẫu nhiên với mầm bệnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "biodefence", nhưng các cụm từ thường gặp gồm: - Prepare for biodefence: chuẩn bị cho phòng thủ sinh học. - The country is preparing for biodefence against potential threats. (Quốc gia đang chuẩn bị cho biodefence trước các mối đe dọa tiềm tàng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ đặc thù cho "biodefence". Tuy nhiên, có thể dùng: - "On the biodefence front": trên mặt trận phòng thủ sinh học (ẩn dụ chỉ lĩnh vực này). - On the biodefence front, scientists are working tirelessly. (Trên mặt trận biodefence, các nhà khoa học đang làm việc không biết mệt mỏi.)