biodegrade

Định nghĩa

Động từ:
- Phân hủy sinh học: Quá trình một chất bị phân hủy tự nhiên thông qua hoạt động của các tác nhân sinh học như vi khuẩn, nấm hoặc enzym.
dụ: Plastic bottles do not biodegrade (Chai nhựa không phân hủy sinh học).

dụ sử dụng
  • (Hầu hết rác thải hữu cơ sẽ phân hủy sinh học trong vòng vài tháng.)
  • (Một số vật liệu tổng hợp mất hàng thế kỷ để phân hủy sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Biodegrade completely: phân hủy sinh học hoàn toàn, không để lại lượng độc hại. : (Nhựa phân hủy sinh học được thiết kế để phân hủy hoàn toàn trong các máycông nghiệp.)
  • Biodegrade naturally: phân hủy sinh học một cách tự nhiên, không cần can thiệp nhân tạo. : (Bao bì này sẽ phân hủy sinh học tự nhiên trong đất.)
Biến thể từ liên quan
  • Biodegradable (tính từ): khả năng phân hủy sinh học. : (Túi phân hủy sinh học tốt hơn cho môi trường.)
  • Biodegradation (danh từ): quá trình phân hủy sinh học. : (Phân hủy sinh học một quá trình quan trọng trong quản lý chất thải.)
  • Non-biodegradable (tính từ): không thể phân hủy sinh học. : (Chất thải không phân hủy sinh học có thể tồn tại trong bãi rác hàng thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Decompose: phân hủy (nói chung, không nhất thiết do tác nhân sinh học). : ( cây phân hủy nhanh trên nền rừng.)
  • Rot: thối rữa (thường dùng cho chất hữu cơ). : (Trái cây sẽ thối rữa nếu không được làm lạnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Break down: phân hủy (thường dùng thay thế cho "biodegrade" trong ngữ cảnh thân mật). : (Vi sinh vật giúp phân hủy chất hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan
  • Return to dust: trở về cát bụi (ám chỉ sự phân hủy tự nhiên của sinh vật). : (Mọi sinh vật cuối cùng đều trở về cát bụi.)
biodegrade
A fallen leaf biodegrades into the forest soil.