biodiversity

biodiversity

A tropical rainforest exhibits incredible biodiversity.

Định nghĩa

Danh từ: - Đa dạng sinh học: "biodiversity" chỉ sự phong phú đa dạng của các loài thực vật, động vật các sinh vật khác trong một môi trường sống cụ thể (hoặc trên toàn thế giới). bao gồm sự khác biệt về gen, loài hệ sinh thái.

dụ sử dụng
  • (Rừng nhiệt đới Amazon nổi tiếng với sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc của .)
  • (Mức độ đa dạng sinh học cao điều mong muốn cho một hệ sinh thái khỏe mạnh.)
  • (Biến đổi khí hậu một mối đe dọa nghiêm trọng đối với đa dạng sinh học toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loss of biodiversity": sự mất mát đa dạng sinh học.
    • Deforestation leads to a significant loss of biodiversity. (Phá rừng dẫn đến sự mất mát đáng kể về đa dạng sinh học.)
  • "biodiversity hotspot": điểm nóng đa dạng sinh học (khu vực nhiều loài đặc hữu đang bị đe dọa).
    • Madagascar is considered a biodiversity hotspot. (Madagascar được coi một điểm nóng đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Biodiverse (tính từ): tính đa dạng sinh học.
    • The coral reef is a highly biodiverse ecosystem. (Rạn san hô một hệ sinh thái tính đa dạng sinh học cao.)
  • Biodiversity (danh từ) không biến thể thông dụng khác, nhưng có thể ghép:
    • Biodiversity conservation: bảo tồn đa dạng sinh học.
    • Biodiversity index: chỉ số đa dạng sinh học.
Từ đồng nghĩa
  • Biological diversity: đa dạng sinh học (cụm từ chính thức hơn).
  • Ecological variety: sự đa dạng sinh thái (nhấn mạnh vào hệ sinh thái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "biodiversity", nhưng có thể dùng với động từ:
    • Protect biodiversity: bảo vệ đa dạng sinh học.
      • We must protect biodiversity for future generations. (Chúng ta phải bảo vệ đa dạng sinh học cho các thế hệ tương lai.)
    • Enhance biodiversity: tăng cường đa dạng sinh học.
      • Planting native trees can enhance local biodiversity. (Trồng cây bản địa có thể tăng cường đa dạng sinh học địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "biodiversity", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • "The web of life": mạng lưới sự sống (ám chỉ sự phụ thuộc lẫn nhau của các loài trong đa dạng sinh học).
      • Biodiversity is the foundation of the web of life. (Đa dạng sinh học nền tảng của mạng lưới sự sống.)