bioelectricity
Định nghĩa
Danh từ:
- Hiện tượng điện sinh học: "Bioelectricity" chỉ các hiện tượng điện xảy ra trong cơ thể động vật hoặc thực vật, bao gồm dòng điện do tế bào thần kinh, cơ bắp hoặc các mô sống khác tạo ra.
- Điện sinh học: Là lĩnh vực nghiên cứu về các dòng điện và tín hiệu điện tự nhiên trong các sinh vật sống, đóng vai trò quan trọng trong các quá trình như dẫn truyền thần kinh, co cơ và quang hợp.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thần kinh của con người dựa vào điện sinh học để truyền tín hiệu giữa não và cơ thể.)
- (Một số loài cá, như cá chình điện, có thể tạo ra điện sinh học mạnh để săn mồi và tự vệ.)
- (Thực vật cũng sản sinh điện sinh học, giúp điều chỉnh sự phát triển và phản ứng của chúng với môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bioelectricity in medical applications": Điện sinh học trong các ứng dụng y tế.
- Doctors use bioelectricity to stimulate nerve regeneration in patients with spinal injuries.(Bác sĩ sử dụng điện sinh học để kích thích tái tạo dây thần kinh ở bệnh nhân bị chấn thương cột sống.)
- "Bioelectricity as an energy source": Điện sinh học như một nguồn năng lượng.
- Researchers are exploring how to harness bioelectricity from microbial fuel cells to power small devices.(Các nhà nghiên cứu đang khám phá cách khai thác điện sinh học từ pin nhiên liệu vi sinh để cung cấp năng lượng cho các thiết bị nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bioelectric (tính từ): thuộc về điện sinh học.
- The bioelectric signals in the heart control its rhythmic beating.(Các tín hiệu điện sinh học trong tim kiểm soát nhịp đập đều đặn của nó.)
- Bioelectrogenesis (danh từ): quá trình sản sinh điện sinh học.
- Bioelectrogenesis in electric fish is a fascinating evolutionary adaptation.(Quá trình sản sinh điện sinh học ở cá điện là một sự thích nghi tiến hóa thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Electrical activity in organisms: hoạt động điện trong sinh vật.
- Endogenous electricity: điện nội sinh (điện tự nhiên bên trong cơ thể).
- Biological electricity: điện sinh học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Not applicable: "Bioelectricity" là danh từ trừu tượng, không đi với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- Not applicable: Không có thành ngữ phổ biến với "bioelectricity".