bioengineering

bioengineering

A scientist uses bioengineering to develop a new medical device.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ thuật sinh học, một nhánh của khoa học kỹ thuật ứng dụng các nguyên sinh học để nghiên cứu giải quyết các vấn đề liên quan đến con người môi trường, đặc biệt trong việc tối ưu hóa mối quan hệ giữa người lao động môi trường làm việc của họ.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật sinh học đã cải thiện đáng kể an toàn lao động bằng cách thiết kế các công cụ phù hợp với cơ thể người.)
  • (Nghiên cứu kỹ thuật sinh học giúp tạo ra các bộ phận giả tốt hơn cho người khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bioengineering in agriculture": Ứng dụng kỹ thuật sinh học trong nông nghiệp để tăng năng suất cây trồng.

    • Bioengineering in agriculture has led to the development of drought-resistant crops. (Kỹ thuật sinh học trong nông nghiệp đã dẫn đến sự phát triển của các loại cây trồng chịu hạn.)
  • "Medical bioengineering": Kỹ thuật sinh học y tế, tập trung vào thiết bị y tế chẩn đoán.

    • Medical bioengineering is crucial for designing artificial organs. (Kỹ thuật sinh học y tế rất quan trọng trong việc thiết kế các cơ quan nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Bioengineer (danh từ): Kỹ sư sinh học, người làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật sinh học.

    • She is a bioengineer specializing in tissue regeneration. ( ấy một kỹ sư sinh học chuyên về tái tạo .)
  • Bioengineering (tính từ): Liên quan đến kỹ thuật sinh học.

    • Bioengineering research is advancing rapidly. (Nghiên cứu kỹ thuật sinh học đang phát triển nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Biotechnology: Công nghệ sinh học (thường tập trung vào ứng dụng sinh học trong công nghiệp y học).
  • Ergonomics: Công thái học (nhấn mạnh vào thiết kế môi trường làm việc phù hợp với con người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bioengineering", nhưng có thể dùng:
    • Apply bioengineering: Áp dụng kỹ thuật sinh học.
      • They applied bioengineering to solve the pollution problem. (Họ đã áp dụng kỹ thuật sinh học để giải quyết vấn đề ô nhiễm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "bioengineering", nhưng có thể tham khảo:
    • At the intersection of biology and engineering: Tại giao điểm của sinh học kỹ thuật.
      • Bioengineering sits at the intersection of biology and engineering. (Kỹ thuật sinh học nằmgiao điểm của sinh học kỹ thuật.)