biofeedback
Danh từ: - Phản hồi sinh học: "Biofeedback" là một phương pháp huấn luyện trong đó một người được cung cấp thông tin về các quá trình sinh lý của cơ thể (như nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ da) mà thông thường không thể nhận biết được. Mục tiêu là giúp người đó học cách kiểm soát có ý thức các quá trình này.
- (Phản hồi sinh học có thể giúp mọi người quản lý căng thẳng bằng cách dạy họ kiểm soát nhịp tim.)
- (Cô ấy đã sử dụng phản hồi sinh học để giảm huyết áp mà không cần dùng thuốc.)
"biofeedback therapy": liệu pháp phản hồi sinh học, thường được áp dụng trong điều trị đau đầu, lo âu hoặc rối loạn giấc ngủ.
- The clinic offers biofeedback therapy for patients with chronic pain. (Phòng khám cung cấp liệu pháp phản hồi sinh học cho bệnh nhân đau mãn tính.)
"biofeedback training": quá trình huấn luyện sử dụng các thiết bị đo lường sinh lý để cải thiện sức khỏe.
- During biofeedback training, the patient learns to relax specific muscles. (Trong quá trình huấn luyện phản hồi sinh học, bệnh nhân học cách thư giãn các cơ cụ thể.)
- Biofeedback (n) là một từ ghép không có biến thể phổ biến. Các từ liên quan:
- Biofeedback device (cụm danh từ): thiết bị phản hồi sinh học.
- Biofeedback session (cụm danh từ): buổi tập phản hồi sinh học.
- Self-regulation training: huấn luyện tự điều chỉnh.
- Physiological feedback: phản hồi sinh lý.
"give biofeedback": cung cấp thông tin phản hồi sinh học.
- The machine gives biofeedback by displaying the patient's heart rate. (Máy cung cấp phản hồi sinh học bằng cách hiển thị nhịp tim của bệnh nhân.)
"use biofeedback": sử dụng phương pháp phản hồi sinh học.
- Many athletes use biofeedback to improve their performance. (Nhiều vận động viên sử dụng phản hồi sinh học để cải thiện thành tích.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "biofeedback" do tính chất chuyên ngành của từ này.