bioflavinoid
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bioflavinoid là một loại vitamin (thường được gọi là vitamin P) giúp duy trì sức đề kháng của thành tế bào và thành mao mạch, ngăn ngừa sự thấm qua của các chất. Đây là một nhóm các hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học, thường có trong trái cây họ cam quýt, rau xanh và một số loại thảo mộc.
Ví dụ sử dụng
- (Ăn cam cung cấp một nguồn bioflavinoid dồi dào, giúp tăng cường sức mạnh cho mạch máu.)
- (Bioflavinoid thường được sử dụng trong các thực phẩm chức năng để cải thiện sức khỏe mao mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bioflavinoid complex": phức hợp bioflavinoid, thường dùng trong các sản phẩm bổ sung dinh dưỡng.
- The bioflavinoid complex in this supplement enhances vitamin C absorption. (Phức hợp bioflavinoid trong thực phẩm chức năng này tăng cường hấp thụ vitamin C.)
- "citrus bioflavinoids": bioflavinoid từ cam quýt, một nguồn phổ biến.
- Citrus bioflavinoids are known for their antioxidant properties. (Bioflavinoid từ cam quýt nổi tiếng với đặc tính chống oxy hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bioflavonoid (danh từ): một biến thể chính tả phổ biến, có nghĩa tương đương.
- Bioflavonoids are found in the white pith of citrus fruits. (Bioflavonoid có trong phần cùi trắng của trái cây họ cam quýt.)
- Flavonoid (danh từ): một nhóm hợp chất rộng hơn, bao gồm bioflavinoid.
- Flavonoids are plant pigments with health benefits. (Flavonoid là các sắc tố thực vật có lợi cho sức khỏe.)
Từ đồng nghĩa
- Vitamin P: tên gọi cũ, ít dùng hiện nay, chỉ bioflavinoid.
- Vitamin P was once used to describe a group of bioflavinoids. (Vitamin P từng được dùng để mô tả một nhóm bioflavinoid.)
- Citrin: một loại bioflavinoid cụ thể có trong cam quýt.
- Citrin is a type of bioflavinoid that supports capillary health. (Citrin là một loại bioflavinoid hỗ trợ sức khỏe mao mạch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "bioflavinoid" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bioflavinoid".)