biogeographical
Tính từ: thuộc về hoặc liên quan đến địa lý sinh học (biogeography) – ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố của các loài sinh vật trên Trái Đất và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố đó.
- (Các vùng địa lý sinh học trên thế giới được xác định bởi khí hậu và các loài sinh vật đặc trưng.)
- (Nghiên cứu này tập trung vào các mô hình địa lý sinh học của các loài chim nhiệt đới.)
"biogeographical barriers": các rào cản địa lý sinh học (như núi, sông, đại dương) ngăn cản sự di cư của sinh vật.
- Mountain ranges often serve as biogeographical barriers for plant species. (Các dãy núi thường đóng vai trò như rào cản địa lý sinh học đối với các loài thực vật.)
"biogeographical provinces": các tỉnh địa lý sinh học (khu vực có hệ sinh thái và loài đặc trưng).
- The Amazon rainforest is a major biogeographical province. (Rừng nhiệt đới Amazon là một tỉnh địa lý sinh học lớn.)
Biogeography (danh từ): địa lý sinh học – ngành khoa học nghiên cứu sự phân bố sinh vật.
- Biogeography helps us understand why certain animals live in specific areas. (Địa lý sinh học giúp chúng ta hiểu tại sao một số loài động vật sống ở những khu vực cụ thể.)
Biogeographer (danh từ): nhà địa lý sinh học – người nghiên cứu lĩnh vực này.
- A biogeographer studies how species spread across the globe. (Một nhà địa lý sinh học nghiên cứu cách các loài lan rộng khắp toàn cầu.)
- Geographical (in relation to biology): thuộc địa lý (trong bối cảnh sinh học), nhưng ít chính xác hơn.
- Ecological: thuộc sinh thái học, có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa (vì sinh thái học rộng hơn).
Biogeographical distribution: sự phân bố địa lý sinh học.
- The biogeographical distribution of penguins is limited to the Southern Hemisphere. (Sự phân bố địa lý sinh học của chim cánh cụt chỉ giới hạn ở Nam Bán cầu.)
Biogeographical history: lịch sử địa lý sinh học (nghiên cứu sự thay đổi phân bố qua thời gian).
- The biogeographical history of Madagascar explains its unique wildlife. (Lịch sử địa lý sinh học của Madagascar giải thích hệ động thực vật độc đáo của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "biogeographical", vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.