biohazard

biohazard

A scientist carefully places a biohazard sample into a secure container.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối nguy hiểm sinh học: "Biohazard" chỉ bất kỳ tác nhân sinh học (vi khuẩn, virus, độc tố) hoặc điều kiện sinh học nào gây ra mối đe dọa cho sức khỏe con người hoặc môi trường. Đây có thể chất thải y tế, mầm bệnh trong phòng thí nghiệm, hoặc các tác nhân được sử dụng trong chiến tranh sinh học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The laboratory handles all biohazards with extreme caution. (Phòng thí nghiệm xử lý tất cả các mối nguy hiểm sinh học với sự thận trọng tối đa.)
    • Used syringes are considered a biohazard and must be disposed of properly. (Ống tiêm đã qua sử dụng được coi mối nguy hiểm sinh học phải được xử lý đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biohazard symbol": ký hiệu cảnh báo nguy hiểm sinh học (hình ba vòng tròn nối với nhau, thường màu cam hoặc đen).

    • The door was marked with a biohazard symbol to warn of dangerous materials. (Cánh cửa được đánh dấu bằng ký hiệu nguy hiểm sinh học để cảnh báo về các vật liệu nguy hiểm.)
  • "Biohazard level": mức độ nguy hiểm sinh học (từ cấp 1 đến cấp 4, với cấp 4 nguy hiểm nhất).

    • Ebola virus is classified as a biohazard level 4 agent. (Virus Ebola được xếp vào tác nhân nguy hiểm sinh học cấp độ 4.)
Biến thể từ gần giống
  • Biohazardous (tính từ): thuộc về hoặc gây ra mối nguy hiểm sinh học.

    • The biohazardous waste was incinerated at a high temperature. (Chất thải nguy hiểm sinh học đã được đốtnhiệt độ cao.)
  • Biohazard bag (danh từ): túi đựng chất thải nguy hiểm sinh học (thường màu đỏ hoặc vàng, kèm ký hiệu cảnh báo).

    • All used gloves must be placed in a biohazard bag. (Tất cả găng tay đã qua sử dụng phải được bỏ vào túi đựng chất thải nguy hiểm sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological hazard: mối nguy hiểm sinh học (cụm từ chính thức, thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
  • Pathogen: mầm bệnh (chỉ vi khuẩn, virus, hoặc vi sinh vật gây bệnh).
  • Contaminant: chất gây ô nhiễm (có thể bao gồm cả hóa chất sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Contain a biohazard: kiểm soát hoặc ngăn chặn một mối nguy hiểm sinh học.

    • The team worked quickly to contain the biohazard after the spill. (Nhóm đã làm việc nhanh chóng để kiểm soát mối nguy hiểm sinh học sau sự cố tràn đổ.)
  • Dispose of a biohazard: xử lý hoặc tiêu hủy một mối nguy hiểm sinh học.

    • Hospitals must follow strict protocols to dispose of biohazards safely. (Bệnh viện phải tuân thủ các quy trình nghiêm ngặt để xử lý an toàn các mối nguy hiểm sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • "Biohazard zone": khu vực nguy nhiễm khuẩn hoặc tiếp xúc với tác nhân sinh học nguy hiểm.
    • No one is allowed to enter the biohazard zone without protective gear. (Không ai được phép vào khu vực nguy hiểm sinh học không thiết bị bảo hộ.)

Từ chứa "biohazard"