biologic attack

Định nghĩa

Danh từ: - Cuộc tấn công sinh học: "biologic attack" hành động sử dụng vi khuẩn, virus hoặc độc tố để tiêu diệt con người, động vật hoặc nguồn thực phẩm. Đây một dạng chiến tranh sinh học, nhằm gây thiệt hại lớn về sức khỏe sinh mạng thông qua các tác nhân sinh học nguy hiểm.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã chuẩn bị các kế hoạch khẩn cấp trong trường hợp xảy ra một cuộc tấn công sinh học.)
  • (Các cuộc tấn công sinh học có thể gây tàn phá khủng khiếp như khí hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to launch a biologic attack": tiến hành một cuộc tấn công sinh học.

    • Terrorists might try to launch a biologic attack using anthrax. (Những kẻ khủng bố có thể cố gắng tiến hành một cuộc tấn công sinh học bằng cách sử dụng bệnh than.)
  • "to defend against a biologic attack": phòng thủ chống lại một cuộc tấn công sinh học.

    • Vaccination programs are crucial to defend against a biologic attack. (Các chương trình tiêm chủng rất quan trọng để phòng thủ chống lại một cuộc tấn công sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Biological attack (danh từ): cuộc tấn công sinh học (từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "biologic attack").

    • The country's defense system is designed to counter any biological attack. (Hệ thống phòng thủ của quốc gia được thiết kế để đối phó với bất kỳ cuộc tấn công sinh học nào.)
  • Biowarfare (danh từ): chiến tranh sinh học.

    • International treaties ban the use of biowarfare. (Các hiệp ước quốc tế cấm sử dụng chiến tranh sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Biological warfare: chiến tranh sinh học (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả các cuộc tấn công sinh học).
  • Germ warfare: chiến tranh vi trùng (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ liên quan
  • Biological agent: tác nhân sinh học (vi khuẩn, virus, độc tố được sử dụng trong một cuộc tấn công sinh học).
    • Anthrax and botulinum toxin are potential biological agents for a biologic attack. (Bệnh than độc tố botulinum các tác nhân sinh học tiềm năng cho một cuộc tấn công sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • "to open Pandora's box": mở hộp Pandora (ám chỉ việc gây ra hậu quả không thể kiểm soát, thường được dùng để nói về các cuộc tấn công sinh học).
    • Using a biologic attack could open Pandora's box for global health. (Sử dụng một cuộc tấn công sinh học có thể mở hộp Pandora cho sức khỏe toàn cầu.)