biological time

biological time

The body's biological time regulates the sleep-wake cycle.

Định nghĩa

Danh từ: thời gian sinh học (chỉ thời gian của các quá trình sinh học khác nhau, như nhịp sinh học, chu kỳ ngủ-thức, hoặc các giai đoạn phát triển của cơ thể sống).

dụ sử dụng
  • (Nghiên cứu về thời gian sinh học giúp các nhà khoa học hiểu cách thực vật biết khi nào nên nở hoa.)
  • (Mệt mỏi do lệch múi giờ xảy ra khi thời gian sinh học của bạn bị xáo trộn do đi qua các múi giờ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "internal biological time": thời gian sinh học bên trong, thường dùng để chỉ nhịp sinh học nội tại của cơ thể.

    • Humans have an internal biological time that regulates sleep and hunger. (Con người thời gian sinh học bên trong điều chỉnh giấc ngủ cơn đói.)
  • "biological time clock": đồng hồ sinh học, chế kiểm soát thời gian sinh học.

    • The biological time clock in animals can be reset by exposure to light. (Đồng hồ sinh họcđộng vật có thể được cài đặt lại khi tiếp xúc với ánh sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biological clock (danh từ): đồng hồ sinh học, một khái niệm tương tự nhưng thường nhấn mạnh vào chế điều khiển thời gian.

    • Her biological clock is ticking, making her think about having children. (Đồng hồ sinh học của ấy đang tích tắc, khiến nghĩ đến việc sinh con.)
  • Circadian rhythm (danh từ): nhịp sinh học 24 giờ, một loại thời gian sinh học cụ thể.

    • Circadian rhythm is a key example of biological time in humans. (Nhịp sinh học một dụ chính về thời gian sinh họccon người.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronobiology (danh từ): môn sinh học thời gian, ngành nghiên cứu về thời gian sinh học.
  • Biological rhythm (danh từ): nhịp sinh học, một thuật ngữ rộng hơn để chỉ các chu kỳ thời gian trong sinh vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be out of sync with biological time: lệch nhịp với thời gian sinh học.
    • Shift workers often feel out of sync with their biological time. (Nhân viên làm việc theo ca thường cảm thấy lệch nhịp với thời gian sinh học của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Time of one's life": không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng để so sánh với các giai đoạn sinh học quan trọng.
    • Puberty is a time of one's life when biological time changes rapidly. (Tuổi dậy thì giai đoạn trong đời khi thời gian sinh học thay đổi nhanh chóng.)