biological warfare defence
Định nghĩa
Cụm danh từ:
- Phòng thủ chiến tranh sinh học: "Biological warfare defence" chỉ các biện pháp, chiến lược, hoặc hệ thống được thiết kế để bảo vệ con người, động vật, thực vật và môi trường khỏi các cuộc tấn công bằng vũ khí sinh học (như vi khuẩn, virus, độc tố). Đây là một lĩnh vực chuyên sâu trong quân sự và y tế công cộng, bao gồm phát hiện sớm, ngăn chặn, và ứng phó với các mối đe dọa sinh học.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã đầu tư mạnh vào phòng thủ chiến tranh sinh học để bảo vệ công dân khỏi các mối đe dọa khủng bố sinh học tiềm tàng.)
- (Các đơn vị quân đội được huấn luyện về phòng thủ chiến tranh sinh học để nhanh chóng xác định và vô hiệu hóa các tác nhân sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Biological warfare defence system": Hệ thống phòng thủ chiến tranh sinh học, bao gồm thiết bị phát hiện, mặt nạ phòng độc, và quy trình khử nhiễm.
- The new biological warfare defence system can detect airborne pathogens within minutes.(Hệ thống phòng thủ chiến tranh sinh học mới có thể phát hiện các tác nhân gây bệnh trong không khí trong vòng vài phút.)
- "Biological warfare defence strategy": Chiến lược phòng thủ chiến tranh sinh học, thường bao gồm tiêm chủng, dự trữ thuốc, và huấn luyện.
- A robust biological warfare defence strategy is essential for national security.(Một chiến lược phòng thủ chiến tranh sinh học vững chắc là điều cần thiết cho an ninh quốc gia.)
Biến thể và từ gần giống
- Biological warfare (danh từ): Chiến tranh sinh học – việc sử dụng vũ khí sinh học trong xung đột.
- Biological warfare is banned under international law. (Chiến tranh sinh học bị cấm theo luật pháp quốc tế.)
- Defence (danh từ): Sự phòng thủ, bảo vệ.
- The country strengthened its defence against biological threats. (Đất nước đã tăng cường phòng thủ trước các mối đe dọa sinh học.)
Từ đồng nghĩa
- Biodefence (danh từ): Phòng thủ sinh học – thuật ngữ rút gọn, thường dùng trong y tế và quân sự.
- Biodefence research focuses on vaccines and detection technologies. (Nghiên cứu phòng thủ sinh học tập trung vào vắc-xin và công nghệ phát hiện.)
- Biological protection (cụm danh từ): Bảo vệ sinh học – nhấn mạnh khía cạnh phòng ngừa.
- Personal protective equipment is key to biological protection. (Thiết bị bảo hộ cá nhân là chìa khóa cho bảo vệ sinh học.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Defend against (động từ): Phòng thủ chống lại.
- The army must defend against biological attacks. (Quân đội phải phòng thủ chống lại các cuộc tấn công sinh học.)
- Prepare for (động từ): Chuẩn bị cho.
- Countries need to prepare for biological warfare defence scenarios. (Các quốc gia cần chuẩn bị cho các kịch bản phòng thủ chiến tranh sinh học.)
Thành ngữ liên quan
- "First line of defence": Tuyến phòng thủ đầu tiên – chỉ biện pháp quan trọng nhất để ngăn chặn mối đe dọa.
- Vaccination is the first line of defence in biological warfare defence. (Tiêm chủng là tuyến phòng thủ đầu tiên trong phòng thủ chiến tranh sinh học.)
- "Arm to the teeth": Trang bị đầy đủ vũ khí – dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng, bao gồm cả phòng thủ sinh học.
- The nation armed itself to the teeth with biological warfare defence systems. (Quốc gia đã trang bị đầy đủ các hệ thống phòng thủ chiến tranh sinh học.)