biologically
Định nghĩa
Phó từ: - Về mặt sinh học, theo quan điểm sinh học: "biologically" diễn tả một hành động, trạng thái hoặc mối quan hệ được xem xét dưới góc độ của sinh học, liên quan đến các quá trình sống, cấu trúc cơ thể, hoặc di truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Loài này thích nghi về mặt sinh học với khí hậu lạnh.)
- (Cặp song sinh này giống hệt nhau về mặt sinh học.)
- (Về mặt sinh học, con người được phân loại là động vật có vú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"biologically determined": được quyết định bởi yếu tố sinh học.
- Some behaviors are biologically determined by genetics. (Một số hành vi được quyết định bởi yếu tố di truyền về mặt sinh học.)
"biologically active": có hoạt tính sinh học.
- This compound is biologically active and can affect cell growth. (Hợp chất này có hoạt tính sinh học và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của tế bào.)
Biến thể và từ gần giống
Biological (tính từ): thuộc về sinh học.
- Biological processes are essential for life. (Các quá trình sinh học rất cần thiết cho sự sống.)
Biology (danh từ): sinh học (môn khoa học).
- She studies biology at university. (Cô ấy học sinh học ở trường đại học.)
Biologist (danh từ): nhà sinh học.
- The biologist examined the sample. (Nhà sinh học đã kiểm tra mẫu vật.)
Từ đồng nghĩa
Anatomically: về mặt giải phẫu (tập trung vào cấu trúc).
- The two species are anatomically different. (Hai loài này khác nhau về mặt giải phẫu.)
Genetically: về mặt di truyền (tập trung vào gen).
- They are genetically related. (Họ có quan hệ về mặt di truyền.)
Organically: về mặt hữu cơ (liên quan đến cơ thể sống).
- The disease develops organically over time. (Bệnh phát triển một cách hữu cơ theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- "Biologically speaking": nói theo góc nhìn sinh học.
- Biologically speaking, aging is a natural process. (Nói theo góc nhìn sinh học, lão hóa là một quá trình tự nhiên.)