biologism
- Danh từ:
- Chủ nghĩa sinh vật học: "biologism" là một học thuyết hoặc quan điểm cho rằng các nguyên tắc sinh học có thể được sử dụng để giải thích hành vi của con người, đặc biệt là hành vi xã hội. Nó nhấn mạnh rằng các yếu tố sinh học như di truyền, bản năng và tiến hóa là nền tảng quyết định cách con người suy nghĩ, hành động và tương tác trong xã hội.
- Cách tiếp cận sinh học hóa: "biologism" cũng chỉ việc áp dụng quá mức hoặc sai lệch các khái niệm sinh học vào các lĩnh vực xã hội, đôi khi bị chỉ trích là giản lược hóa các hiện tượng phức tạp của con người.
- (Nhiều nhà xã hội học chỉ trích chủ nghĩa sinh vật học vì bỏ qua các yếu tố văn hóa và lịch sử trong hành vi con người.)
- (Chủ nghĩa sinh vật học thường xuất hiện trong các cuộc tranh luận về vai trò giới tính, nơi sự khác biệt sinh học được dùng để biện minh cho các chuẩn mực xã hội.)
- Biologism trong triết học: Thuật ngữ này thường được dùng trong triết học xã hội và nhân học để chỉ trích các lý thuyết cố gắng giải thích mọi khía cạnh của xã hội loài người bằng sinh học, chẳng hạn như thuyết Darwin xã hội.
- The philosopher argued that biologism reduces human freedom to mere biological impulses. (Nhà triết học lập luận rằng chủ nghĩa sinh vật học thu hẹp tự do của con người thành những xung động sinh học đơn thuần.)
- Biologist (danh từ): nhà sinh vật học.
- A biologist studies living organisms. (Một nhà sinh vật học nghiên cứu các sinh vật sống.)
- Biological (tính từ): thuộc về sinh học.
- Biological processes are essential for life. (Các quá trình sinh học rất cần thiết cho sự sống.)
- Biologistic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa sinh vật học.
- His biologistic approach to psychology was controversial. (Cách tiếp cận sinh vật học của ông đối với tâm lý học đã gây tranh cãi.)
- Sinh học hóa: sự áp dụng các nguyên tắc sinh học vào các lĩnh vực phi sinh học.
- Giản lược sinh học: quan điểm cho rằng mọi hiện tượng xã hội đều có thể quy về nguyên nhân sinh học.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "biologism", nhưng có thể sử dụng các động từ mô tả hành động liên quan: - Apply biologism: áp dụng chủ nghĩa sinh vật học. - Some researchers tend to apply biologism to explain human intelligence. (Một số nhà nghiên cứu có xu hướng áp dụng chủ nghĩa sinh vật học để giải thích trí thông minh của con người.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "biologism", nhưng các cụm từ học thuật thường dùng: - The trap of biologism: cái bẫy của chủ nghĩa sinh vật học (ám chỉ việc rơi vào lối suy nghĩ giản lược). - Falling into the trap of biologism can lead to dangerous social policies. (Rơi vào cái bẫy của chủ nghĩa sinh vật học có thể dẫn đến các chính sách xã hội nguy hiểm.)