biology department
Danh từ:
- Khoa Sinh học: "biology department" là một bộ phận trong trường đại học hoặc viện nghiên cứu, chịu trách nhiệm giảng dạy và nghiên cứu về sinh học. Đây là một đơn vị hành chính và học thuật, nơi các giáo sư, nhà nghiên cứu và sinh viên làm việc liên quan đến các lĩnh vực như di truyền học, sinh thái học, sinh lý học, v.v.
- (Cô ấy là giáo sư tại khoa sinh học của trường đại học.)
- (Khoa sinh học cung cấp các khóa học về sinh học phân tử và sinh thái học.)
"to be affiliated with the biology department": có liên kết hoặc thuộc về khoa sinh học.
- Many researchers are affiliated with the biology department for their projects. (Nhiều nhà nghiên cứu có liên kết với khoa sinh học cho các dự án của họ.)
"the biology department's budget": ngân sách của khoa sinh học.
- The biology department's budget was increased to fund new lab equipment. (Ngân sách của khoa sinh học đã được tăng lên để tài trợ cho thiết bị phòng thí nghiệm mới.)
Department of Biology (cụm danh từ): cách diễn đạt tương đương, thường dùng trong văn bản chính thức.
- He is the head of the Department of Biology. (Ông ấy là trưởng khoa Sinh học.)
Biology faculty (danh từ): đội ngũ giảng viên của khoa sinh học.
- The biology faculty includes several Nobel laureates. (Đội ngũ giảng viên khoa sinh học bao gồm một số người đoạt giải Nobel.)
- School of Biology: trường Sinh học (thường dùng trong các trường đại học lớn có cấu trúc "school" thay vì "department").
- Life sciences department: khoa khoa học sự sống (một tên gọi rộng hơn, bao gồm sinh học và các ngành liên quan).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "biology department", nhưng có thể dùng: - Work in: làm việc trong.
- She works in the biology department. (Cô ấy làm việc trong khoa sinh học.)
- To be in someone's department: thuộc lĩnh vực chuyên môn của ai đó.
- That question is in the biology department's area of expertise. (Câu hỏi đó thuộc lĩnh vực chuyên môn của khoa sinh học.)