bioluminescence

bioluminescence

A firefly uses bioluminescence to glow softly in the dark forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát quang sinh học: "Bioluminescence" hiện tượng các sinh vật sống (như đom đóm, sứa, một số loài cá biển sâu) tự phát ra ánh sáng thông qua các phản ứng hóa học bên trong cơ thể. Đây một dạng phát quang do các quá trình sinh lý tạo ra, không phải do hấp thụ ánh sáng từ bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Sự phát quang sinh học của đom đóm một cảnh tượng đẹp vào những buổi tối mùa .)
  • (Các sinh vật biển sâu sử dụng sự phát quang sinh học để thu hút con mồi hoặc giao tiếp trong đại dương tối tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bioluminescence in marine ecosystems": sự phát quang sinh học trong các hệ sinh thái biển.

    • Scientists study bioluminescence in marine ecosystems to understand how organisms adapt to deep-sea environments. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát quang sinh học trong các hệ sinh thái biển để hiểu cách sinh vật thích nghi với môi trường biển sâu.)
  • "Emit bioluminescence": phát ra ánh sáng sinh học.

    • Certain jellyfish emit bioluminescence when disturbed. (Một số loài sứa phát ra ánh sáng sinh học khi bị quấy rầy.)
Biến thể từ gần giống
  • Bioluminescent (tính từ): khả năng phát quang sinh học.
    • The bioluminescent algae create a glowing effect in the water. (Tảo phát quang sinh học tạo ra hiệu ứng phát sáng trong nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát quang sinh học: cách dịch trực tiếp phổ biến nhất.
  • Ánh sáng sinh vật: cách diễn đạt thông thường hơn, chỉ ánh sáng do sinh vật phát ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bioluminescence".

Thành ngữ liên quan
  • "To light up like bioluminescence": sáng lên như phát quang sinh học (thường dùng trong văn học hoặc miêu tả ẩn dụ).
    • Her smile lit up like bioluminescence in the dark room. (Nụ cười của ấy sáng lên như phát quang sinh học trong căn phòng tối.)