biomedicine

biomedicine

A scientist studies biomedicine in a modern laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y sinh học: "biomedicine" một ngành khoa học y tế nghiên cứu khả năng của các sinh vật để chịu đựng các áp lực môi trường ( dụ như trong du hành vũ trụ).
    • Y sinh học lâm sàng: "biomedicine" cũng đề cập đến nhánh khoa học y tế áp dụng các nguyên sinh học sinh lý học vào thực hành lâm sàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Biomedicine has helped astronauts adapt to the harsh conditions of space. (Y sinh học đã giúp các phi hành gia thích nghi với điều kiện khắc nghiệt của không gian.)
    • Advances in biomedicine have led to new treatments for genetic diseases. (Những tiến bộ trong y sinh học đã dẫn đến các phương pháp điều trị mới cho các bệnh di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be studied in biomedicine": được nghiên cứu trong lĩnh vực y sinh học.

    • The effects of radiation on human cells are extensively studied in biomedicine. (Ảnh hưởng của bức xạ lên tế bào người được nghiên cứu rộng rãi trong y sinh học.)
  • "biomedicine as a discipline": y sinh học như một ngành học.

    • Biomedicine as a discipline bridges the gap between biology and clinical medicine. (Y sinh học như một ngành học kết nối khoảng cách giữa sinh học y học lâm sàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Biomedical (tính từ): thuộc về y sinh học.

    • Biomedical research is crucial for developing new vaccines. (Nghiên cứu y sinh học rất quan trọng để phát triển các loại vắc-xin mới.)
  • Biomedical engineer (danh từ): kỹ sư y sinh học.

    • A biomedical engineer designs medical devices and equipment. (Một kỹ sư y sinh học thiết kế các thiết bị dụng cụ y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Medical biology: sinh học y tế (một thuật ngữ tương tự, nhấn mạnh khía cạnh sinh học của y học).
  • Clinical biology: sinh học lâm sàng (tập trung vào ứng dụng sinh học trong điều trị bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply biomedicine: áp dụng y sinh học.

    • Doctors apply biomedicine to diagnose and treat complex diseases. (Các bác sĩ áp dụng y sinh học để chẩn đoán điều trị các bệnh phức tạp.)
  • Study biomedicine: nghiên cứu y sinh học.

    • She decided to study biomedicine at university. ( ấy quyết định học y sinh học tại trường đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • At the forefront of biomedicine: đi đầu trong y sinh học.
    • This research is at the forefront of biomedicine. (Nghiên cứu này đang đi đầu trong y sinh học.)