biométrie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khoa thống kê sinh vật: Một ngành khoa học liên quan đến việc thu thập, phân tích và diễn giải dữ liệu định lượng về các sinh vật sống và các quá trình sinh học.
- Kỹ thuật nhận dạng sinh trắc học: Phương pháp nhận dạng tự động dựa trên các đặc điểm sinh lý hoặc hành vi độc đáo của một cá nhân (như dấu vân tay, khuôn mặt, mống mắt, giọng nói).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La biométrie est utilisée pour étudier la croissance des plantes. (Khoa thống kê sinh vật được sử dụng để nghiên cứu sự phát triển của thực vật.)
- L'aéroport a installé des portiques de contrôle par biométrie. (Sân bay đã lắp đặt các cổng kiểm soát bằng sinh trắc học.)
- La biométrie faciale permet de déverrouiller un smartphone. (Sinh trắc học khuôn mặt cho phép mở khóa điện thoại thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Système de biométrie": Hệ thống sinh trắc học.
- La banque utilise un système de biométrie pour l'authentification de ses clients. (Ngân hàng sử dụng một hệ thống sinh trắc học để xác thực khách hàng.)
"Données biométriques": Dữ liệu sinh trắc học.
- La protection des données biométriques est un enjeu important. (Việc bảo vệ dữ liệu sinh trắc học là một vấn đề quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Biométrique (tính từ): thuộc về sinh trắc học hoặc thống kê sinh vật.
- Une identification biométrique. (Một sự nhận dạng bằng sinh trắc học.)
Biomètre (danh từ giống đực): Một dụng cụ để đo lường các đặc tính sinh học.
Từ đồng nghĩa
- Reconnaissance biométrique: Nhận dạng sinh trắc học.
- Statistique biologique: Thống kê sinh học (nghĩa liên quan đến khoa học thống kê sinh vật).
Các cụm từ liên quan
Contrôle d'accès biométrique: Kiểm soát ra vào bằng sinh trắc học.
- Le laboratoire est sécurisé par un contrôle d'accès biométrique. (Phòng thí nghiệm được bảo vệ bằng hệ thống kiểm soát ra vào sinh trắc học.)
Passeport biométrique: Hộ chiếu sinh trắc học.
- Pour voyager aux États-Unis, il vous faut un passeport biométrique. (Để du lịch đến Hoa Kỳ, bạn cần có hộ chiếu sinh trắc học.)
danh từ giống cái
- khoa thống kê sinh vật