bionic man
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người điều khiển học: "bionic man" chỉ một người có cơ thể được thay thế một phần hoặc toàn bộ bằng các thiết bị điện-cơ, giúp tăng cường khả năng thể chất hoặc chức năng sinh học. Thuật ngữ này thường dùng để miêu tả một sinh vật lai giữa con người và máy móc, tương tự như "cyborg".
Ví dụ sử dụng
- (Người điều khiển học trong bộ phim có thể chạy nhanh hơn bất kỳ con người nào.)
- (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tạo ra một người điều khiển học thực sự bằng cách sử dụng các bộ phận giả tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become a bionic man": trở thành người điều khiển học, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học viễn tưởng hoặc y học.
- After the accident, he hoped to become a bionic man with robotic limbs. (Sau tai nạn, anh ấy hy vọng trở thành người điều khiển học với các chi robot.)
"the age of the bionic man": kỷ nguyên của người điều khiển học, ám chỉ thời đại công nghệ sinh học phát triển mạnh.
- We are entering the age of the bionic man, where technology merges with the human body. (Chúng ta đang bước vào kỷ nguyên của người điều khiển học, nơi công nghệ hòa nhập với cơ thể con người.)
Biến thể và từ gần giống
Bionic (adj): thuộc về điều khiển học, liên quan đến việc thay thế bộ phận cơ thể bằng thiết bị điện tử.
- She has a bionic arm that can sense touch. (Cô ấy có một cánh tay điều khiển học có thể cảm nhận được xúc giác.)
Cyborg (n): người máy, sinh vật lai giữa con người và máy móc, tương tự như "bionic man".
- The cyborg in the story had enhanced strength and vision. (Người máy trong câu chuyện có sức mạnh và thị giác được tăng cường.)
Từ đồng nghĩa
- Cyborg: người máy, sinh vật điều khiển học.
- Humanoid robot: robot hình người (khác biệt: không phải con người thật).
- Enhanced human: người được tăng cường (bằng công nghệ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn into a bionic man: biến thành người điều khiển học.
- The scientist turned into a bionic man after the experiment. (Nhà khoa học đã biến thành người điều khiển học sau thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- A bionic man in the making: một người điều khiển học đang được hình thành, chỉ một người đang dần trở nên giống máy móc hoặc được nâng cấp công nghệ.
- With all the implants, he is a bionic man in the making. (Với tất cả các thiết bị cấy ghép, anh ấy là một người điều khiển học đang được hình thành.)