bionic woman

bionic woman

A scientist examines the bionic woman's advanced robotic arm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ sinh học: "bionic woman" chỉ một người phụ nữ cơ thể được thay thế một phần hoặc toàn bộ bằng các thiết bị điện tử, khí, hoạt động nhờ công nghệ sinh học. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong khoa học viễn tưởng văn hóa đại chúng, đặc biệt từ bộ phim truyền hình "The Bionic Woman" (1970s).
    • Cyborg nữ: "bionic woman" cũng có thể được hiểu một dạng cyborg (sinh vật điện tử) với giới tính nữ, kết hợp giữa cơ thể người các bộ phận nhân tạo tiên tiến.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người phụ nữ sinh học với sức mạnh tốc độ siêu phàm.)
  • (Trong bộ phim, người phụ nữ sinh học dùng cánh tay robot của mình để cứu người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The bionic woman" (danh từ riêng): Nhân vật chính trong loạt phim cùng tên, một phụ nữ được nâng cấp bằng công nghệ sau một tai nạn.

    • The Bionic Woman was a popular TV series in the 1970s. (Bộ phim "Người phụ nữ sinh học" một loạt phim truyền hình nổi tiếng vào những năm 1970.)
  • "To become a bionic woman" (cụm động từ): Trở thành một người phụ nữ các bộ phận cơ thể nhân tạo.

    • After the accident, she underwent surgery to become a bionic woman. (Sau tai nạn, ấy đã trải qua phẫu thuật để trở thành một người phụ nữ sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bionic (tính từ): thuộc về công nghệ sinh học, khả năng hoạt động nhờ thiết bị điện tử.
    • The bionic arm gives her incredible strength. (Cánh tay sinh học mang lại cho ấy sức mạnh đáng kinh ngạc.)
  • Cyborg (danh từ): sinh vật điện tử, kết hợp giữa cơ thể người máy móc.
    • A cyborg is a being with both organic and biomechatronic body parts. (Một cyborg sinh vật cả bộ phận cơ thể hữu cơ khí sinh học.)
Từ đồng nghĩa
  • Cyborg female: cyborg nữ, người phụ nữ lai máy.
  • Enhanced woman: người phụ nữ được nâng cấp (về khả năng thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn into a bionic woman: biến thành một người phụ nữ sinh học.
    • The scientist turned her into a bionic woman after the accident. (Nhà khoa học đã biến ấy thành một người phụ nữ sinh học sau tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Bionic strength: sức mạnh siêu phàm như người máy.
    • She lifted the car with bionic strength. ( ấy nâng chiếc xe hơi bằng sức mạnh siêu phàm.)

Từ gần giống