bioscope

bioscope

A family buys tickets to see a film at the bioscope.

Định nghĩa

Danh từ: - Máy chiếu phim thời kỳ đầu: "bioscope" chỉ một loại máy chiếu phim cổ xưa, được sử dụng trong giai đoạn sơ khai của điện ảnh. - Rạp chiếu phimNam Phi: Ở Nam Phi, "bioscope" còn được dùng để chỉ một rạp chiếu phim.

dụ sử dụng
  • (Máy chiếu phim bioscope một phát minh mang tính cách mạng vào cuối thế kỷ 19.)
  • (Chúng tôi đã đến rạp chiếu phim địa phương để xem phim tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bioscope show": buổi trình chiếu phim bằng máy bioscope.
    • The bioscope show attracted a large crowd in the town square. (Buổi trình chiếu phim bằng máy bioscope đã thu hút một đám đông lớnquảng trường thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bioscopic (tính từ): thuộc về máy chiếu phim bioscope.
    • The bioscopic technology was primitive compared to modern projectors. (Công nghệ bioscope còn thô sơ so với máy chiếu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Projector: máy chiếu (nói chung).
  • Cinema: rạp chiếu phim (trong ngữ cảnh Nam Phi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "bioscope".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "bioscope".