biosystematic
Biosystematic research often involves comparing plant specimens in a laboratory.
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến hệ thống phân loại sinh học (biosystematics), một nhánh của sinh học nghiên cứu sự đa dạng và mối quan hệ tiến hóa giữa các loài sinh vật dựa trên dữ liệu di truyền, hình thái và sinh thái.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm nghiên cứu đã tiến hành một phân tích thuộc về hệ thống phân loại sinh học về họ lan.)
- (Phương pháp thuộc về hệ thống phân loại sinh học của cô ấy đã giúp làm rõ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài cá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biosystematic classification": phân loại dựa trên hệ thống phân loại sinh học.
- The biosystematic classification of fungi has been revised using DNA sequencing. (Phân loại thuộc về hệ thống phân loại sinh học của nấm đã được sửa đổi bằng cách sử dụng giải trình tự DNA.)
- "biosystematic data": dữ liệu hệ thống phân loại sinh học.
- Modern taxonomy relies heavily on biosystematic data from molecular markers. (Phân loại học hiện đại phụ thuộc nhiều vào dữ liệu thuộc về hệ thống phân loại sinh học từ các dấu hiệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Biosystematics (danh từ): hệ thống phân loại sinh học; ngành nghiên cứu về sự đa dạng sinh học và mối quan hệ tiến hóa.
- Biosystematics is essential for understanding biodiversity. (Hệ thống phân loại sinh học rất cần thiết để hiểu về đa dạng sinh học.)
- Biosystematist (danh từ): nhà phân loại sinh học; người chuyên nghiên cứu về hệ thống phân loại sinh học.
- A biosystematist analyzed the genetic sequences of these butterflies. (Một nhà phân loại sinh học đã phân tích các trình tự di truyền của những con bướm này.)
Từ đồng nghĩa
- Taxonomic: thuộc về phân loại học (nói chung, không nhất thiết liên quan đến sinh học).
- Systematic: thuộc về hệ thống (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, không chỉ sinh học).
- Phylogenetic: thuộc về phát sinh loài (tập trung vào mối quan hệ tiến hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "biosystematic", vì đây là tính từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "biosystematic". Từ này thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu sinh học.