biotechnology
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công nghệ sinh học: "biotechnology" là ngành khoa học ứng dụng các nguyên lý và quy trình sinh học để tạo ra hoặc cải tiến sản phẩm, quy trình phục vụ con người. Nó kết hợp kiến thức từ sinh học, hóa học, và kỹ thuật để khai thác các sinh vật sống (như vi khuẩn, tế bào) cho mục đích công nghiệp, y tế, hoặc nông nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Công nghệ sinh học đã cách mạng hóa lĩnh vực y học bằng cách cho phép sản xuất insulin thông qua vi khuẩn biến đổi gen.)
- (Nông dân sử dụng công nghệ sinh học để phát triển các loại cây trồng kháng sâu bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "biotechnology sector": lĩnh vực công nghệ sinh học, chỉ toàn bộ ngành công nghiệp liên quan đến nghiên cứu và phát triển công nghệ sinh học.
- The biotechnology sector is growing rapidly, attracting significant investment from venture capitalists. (Lĩnh vực công nghệ sinh học đang phát triển nhanh chóng, thu hút đầu tư đáng kể từ các nhà đầu tư mạo hiểm.)
- "biotechnology company": công ty công nghệ sinh học, doanh nghiệp chuyên sản xuất hoặc nghiên cứu các sản phẩm dựa trên công nghệ sinh học.
- A biotechnology company in California has developed a new vaccine using mRNA technology. (Một công ty công nghệ sinh học ở California đã phát triển một loại vắc-xin mới sử dụng công nghệ mRNA.)
- "biotechnology products": sản phẩm công nghệ sinh học, bao gồm thuốc, thực phẩm biến đổi gen, hoặc enzyme công nghiệp.
- Biotechnology products like enzymes are used in detergents to remove stains more effectively. (Các sản phẩm công nghệ sinh học như enzyme được sử dụng trong chất tẩy rửa để loại bỏ vết bẩn hiệu quả hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Biotechnological (tính từ): thuộc về công nghệ sinh học.
- Biotechnological advances have improved the efficiency of wastewater treatment. (Những tiến bộ công nghệ sinh học đã cải thiện hiệu quả xử lý nước thải.)
- Biotechnologist (danh từ): nhà công nghệ sinh học, chuyên gia trong lĩnh vực này.
- A biotechnologist works in a lab to engineer new strains of bacteria. (Một nhà công nghệ sinh học làm việc trong phòng thí nghiệm để tạo ra các chủng vi khuẩn mới.)
Từ đồng nghĩa
- Genetic engineering: kỹ thuật di truyền (một nhánh của công nghệ sinh học tập trung vào thay đổi gen).
- Bioengineering: kỹ thuật sinh học (thường liên quan đến thiết kế các hệ thống sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "biotechnology", nhưng có thể kết hợp với động từ "apply" (áp dụng): - Apply biotechnology: áp dụng công nghệ sinh học. - Scientists apply biotechnology to create sustainable biofuels. (Các nhà khoa học áp dụng công nghệ sinh học để tạo ra nhiên liệu sinh học bền vững.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "biotechnology". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể sử dụng cụm từ "cutting-edge biotechnology" (công nghệ sinh học tiên tiến nhất). - This lab specializes in cutting-edge biotechnology to cure rare diseases. (Phòng thí nghiệm này chuyên về công nghệ sinh học tiên tiến để chữa các bệnh hiếm gặp.)